bacteriolyses

[Mỹ]/bækˈtɪriəˌlaɪsiːz/
[Anh]/bakˈterjoʊlaɪsɪz/

Dịch

n.Quá trình vi khuẩn bị phân hủy hoặc bị tiêu diệt.

Cụm từ & Cách kết hợp

bacteriolyses in action

phản ứng của sự phân ly vi khuẩn

study of bacteriolyses

nghiên cứu về sự phân ly vi khuẩn

understanding bacteriolyses

hiểu về sự phân ly vi khuẩn

Câu ví dụ

bacteriolyses is a crucial process in microbiology.

phân giải vi khuẩn là một quá trình quan trọng trong vi sinh vật học.

the study of bacteriolyses helps us understand antibiotic resistance.

nghiên cứu về phân giải vi khuẩn giúp chúng ta hiểu về sự kháng kháng sinh.

scientists are exploring the mechanisms of bacteriolyses.

các nhà khoa học đang khám phá các cơ chế của phân giải vi khuẩn.

bacteriolyses can be induced by certain enzymes.

phân giải vi khuẩn có thể được gây ra bởi một số enzyme nhất định.

understanding bacteriolyses is important for developing new treatments.

hiểu về phân giải vi khuẩn rất quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị mới.

researchers are studying the role of bacteriolyses in disease control.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu vai trò của phân giải vi khuẩn trong kiểm soát bệnh tật.

bacteriolyses can lead to the release of cellular contents.

phân giải vi khuẩn có thể dẫn đến giải phóng các thành phần tế bào.

the effects of bacteriolyses on microbial communities are significant.

tác động của phân giải vi khuẩn đối với các quần thể vi sinh vật là đáng kể.

innovations in bacteriolyses research may revolutionize medicine.

những cải tiến trong nghiên cứu về phân giải vi khuẩn có thể cách mạng hóa ngành y học.

bacteriolyses plays a vital role in the natural ecosystem.

phân giải vi khuẩn đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái tự nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay