bairns

[Mỹ]/bɑːrnz/
[Anh]/bɑrns/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Trẻ em, thanh thiếu niên

Câu ví dụ

many bairns love to play outside during the summer.

Nhiều đứa trẻ rất thích chơi bên ngoài vào mùa hè.

she often reads stories to the bairns before bedtime.

Cô ấy thường đọc truyện cho các bé trước khi đi ngủ.

the bairns were excited about the upcoming school trip.

Các bé rất hào hứng với chuyến đi học sắp tới.

he enjoys taking the bairns to the park on weekends.

Anh ấy thích đưa các bé ra công viên vào cuối tuần.

the bairns were playing hide and seek in the garden.

Các bé đang chơi trốn tìm trong vườn.

she teaches the bairns how to ride their bicycles.

Cô ấy dạy các bé cách đi xe đạp.

the bairns made a big mess while baking cookies.

Các bé đã làm một mớ hỗn độn khi làm bánh quy.

it's important to encourage the bairns to be creative.

Điều quan trọng là khuyến khích các bé sáng tạo.

the bairns were thrilled to see the fireworks display.

Các bé rất vui mừng khi được xem pháo hoa.

many bairns enjoy watching cartoons on saturday mornings.

Nhiều bé rất thích xem hoạt hình vào sáng thứ bảy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay