balinese dance
múa ba li
balinese culture
văn hóa ba li
balinese cuisine
ẩm thực ba li
balinese temple
ngôi đền ba li
balinese massage
massage ba li
balinese art
nghệ thuật ba li
balinese music
âm nhạc ba li
learn balinese language
học ngôn ngữ ba li
balinese traditions
truyền thống ba li
balinese history
lịch sử ba li
balinese culture is rich in traditions.
văn hóa Bali giàu truyền thống.
they enjoyed a balinese massage during their vacation.
họ đã tận hưởng một liệu pháp massage Bali trong kỳ nghỉ của họ.
balinese cuisine features a variety of spices.
ẩm thực Bali có nhiều loại gia vị.
she wore a beautiful balinese dress at the ceremony.
cô ấy đã mặc một chiếc váy Bali đẹp lộng lẫy trong buổi lễ.
they visited a balinese temple during their trip.
họ đã đến thăm một ngôi đền Bali trong chuyến đi của họ.
balinese art is known for its intricate designs.
nghệ thuật Bali nổi tiếng với những thiết kế phức tạp.
he learned balinese dance from a local teacher.
anh ấy đã học khiêu vũ Bali từ một giáo viên địa phương.
balinese festivals are vibrant and colorful.
các lễ hội Bali sôi động và đầy màu sắc.
they are planning a balinese-themed party.
họ đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc theo chủ đề Bali.
balinese spirituality is deeply connected to nature.
tinh thần Bali gắn liền sâu sắc với thiên nhiên.
balinese dance
múa ba li
balinese culture
văn hóa ba li
balinese cuisine
ẩm thực ba li
balinese temple
ngôi đền ba li
balinese massage
massage ba li
balinese art
nghệ thuật ba li
balinese music
âm nhạc ba li
learn balinese language
học ngôn ngữ ba li
balinese traditions
truyền thống ba li
balinese history
lịch sử ba li
balinese culture is rich in traditions.
văn hóa Bali giàu truyền thống.
they enjoyed a balinese massage during their vacation.
họ đã tận hưởng một liệu pháp massage Bali trong kỳ nghỉ của họ.
balinese cuisine features a variety of spices.
ẩm thực Bali có nhiều loại gia vị.
she wore a beautiful balinese dress at the ceremony.
cô ấy đã mặc một chiếc váy Bali đẹp lộng lẫy trong buổi lễ.
they visited a balinese temple during their trip.
họ đã đến thăm một ngôi đền Bali trong chuyến đi của họ.
balinese art is known for its intricate designs.
nghệ thuật Bali nổi tiếng với những thiết kế phức tạp.
he learned balinese dance from a local teacher.
anh ấy đã học khiêu vũ Bali từ một giáo viên địa phương.
balinese festivals are vibrant and colorful.
các lễ hội Bali sôi động và đầy màu sắc.
they are planning a balinese-themed party.
họ đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc theo chủ đề Bali.
balinese spirituality is deeply connected to nature.
tinh thần Bali gắn liền sâu sắc với thiên nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay