ball-shaped

[Mỹ]/[bɔːl ʃeɪpt]/
[Anh]/[bɔːl ʃeɪpt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

ball-shaped object

Vật thể hình quả bóng

ball-shaped head

Đầu hình quả bóng

becoming ball-shaped

Trở nên hình quả bóng

ball-shaped design

Thiết kế hình quả bóng

ball-shaped fruit

Quả hình quả bóng

ball-shaped cloud

Đám mây hình quả bóng

ball-shaped lamp

Đèn hình quả bóng

ball-shaped container

Chứa hình quả bóng

ball-shaped structure

Cấu trúc hình quả bóng

ball-shaped form

Hình dạng hình quả bóng

Câu ví dụ

the bouncy ball-shaped toy delighted the children.

Chiếc đồ chơi hình cầu đã làm cho các em trẻ vui vẻ.

he held a perfectly ball-shaped ornament in his hand.

Ông cầm một món đồ trang trí hình cầu trong tay.

the artist sculpted a beautiful ball-shaped figure from clay.

Nghệ sĩ đã tạo ra một hình nhân đẹp bằng đất sét hình cầu.

the planet looked ball-shaped and blue in the telescope.

Hành tinh trông như một hình cầu và màu xanh trong ống ngắm thiên văn.

she found a small, ball-shaped stone on the beach.

Cô phát hiện một viên đá nhỏ hình cầu trên bãi biển.

the ice cream scoop created a ball-shaped portion.

Chiếc thìa kem tạo ra một phần kem hình cầu.

the weather balloon was large and ball-shaped.

Bong bóng thời tiết to và có hình cầu.

he designed a ball-shaped lamp for the living room.

Ông thiết kế một chiếc đèn hình cầu cho phòng khách.

the snow formed a ball-shaped mass in his hands.

Tuyết tạo thành một khối hình cầu trong tay ông.

the decorative pot was uniquely ball-shaped.

Chậu trang trí có hình cầu độc đáo.

the child rolled the ball-shaped candy across the floor.

Em bé lăn viên kẹo hình cầu trên sàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay