bandgap engineering
thiết kế khoảng trống năng lượng
bandgap energy
năng lượng khoảng trống
direct bandgap material
vật liệu có khoảng trống trực tiếp
indirect bandgap semiconductor
bán dẫn có khoảng trống gián tiếp
tunable bandgap
khoảng trống năng lượng có thể điều chỉnh
bandgap narrowing
suy giảm khoảng trống năng lượng
zero bandgap material
vật liệu có khoảng trống bằng không
large bandgap semiconductor
bán dẫn có khoảng trống lớn
bandgap widening
giãn nở khoảng trống năng lượng
optical bandgap
khoảng trống quang học
the bandgap of a semiconductor determines its electrical conductivity.
khoảng cách năng lượng của một chất bán dẫn xác định độ dẫn điện của nó.
researchers are studying how to engineer the bandgap for better solar cells.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cách thiết kế khoảng cách năng lượng để có các pin mặt trời tốt hơn.
a wider bandgap can lead to higher breakdown voltages in materials.
khoảng cách năng lượng lớn hơn có thể dẫn đến điện áp đánh hỏng cao hơn ở vật liệu.
changing the temperature can affect the bandgap of certain materials.
thay đổi nhiệt độ có thể ảnh hưởng đến khoảng cách năng lượng của một số vật liệu nhất định.
graphene has a zero bandgap, making it an excellent conductor.
graphene có khoảng cách năng lượng bằng không, khiến nó trở thành một chất dẫn điện tuyệt vời.
understanding the bandgap is crucial for developing new electronic devices.
hiểu rõ về khoảng cách năng lượng là rất quan trọng để phát triển các thiết bị điện tử mới.
different materials have unique bandgap values that influence their applications.
các vật liệu khác nhau có các giá trị khoảng cách năng lượng độc đáo ảnh hưởng đến ứng dụng của chúng.
the bandgap can be engineered by altering the material's composition.
khoảng cách năng lượng có thể được thiết kế bằng cách thay đổi thành phần vật liệu.
in insulators, the bandgap is typically large, preventing electrical flow.
ở vật liệu cách điện, khoảng cách năng lượng thường lớn, ngăn chặn dòng điện.
narrowing the bandgap can enhance the absorption of light in photodetectors.
làm hẹp khoảng cách năng lượng có thể tăng cường khả năng hấp thụ ánh sáng trong các photodetector.
bandgap engineering
thiết kế khoảng trống năng lượng
bandgap energy
năng lượng khoảng trống
direct bandgap material
vật liệu có khoảng trống trực tiếp
indirect bandgap semiconductor
bán dẫn có khoảng trống gián tiếp
tunable bandgap
khoảng trống năng lượng có thể điều chỉnh
bandgap narrowing
suy giảm khoảng trống năng lượng
zero bandgap material
vật liệu có khoảng trống bằng không
large bandgap semiconductor
bán dẫn có khoảng trống lớn
bandgap widening
giãn nở khoảng trống năng lượng
optical bandgap
khoảng trống quang học
the bandgap of a semiconductor determines its electrical conductivity.
khoảng cách năng lượng của một chất bán dẫn xác định độ dẫn điện của nó.
researchers are studying how to engineer the bandgap for better solar cells.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cách thiết kế khoảng cách năng lượng để có các pin mặt trời tốt hơn.
a wider bandgap can lead to higher breakdown voltages in materials.
khoảng cách năng lượng lớn hơn có thể dẫn đến điện áp đánh hỏng cao hơn ở vật liệu.
changing the temperature can affect the bandgap of certain materials.
thay đổi nhiệt độ có thể ảnh hưởng đến khoảng cách năng lượng của một số vật liệu nhất định.
graphene has a zero bandgap, making it an excellent conductor.
graphene có khoảng cách năng lượng bằng không, khiến nó trở thành một chất dẫn điện tuyệt vời.
understanding the bandgap is crucial for developing new electronic devices.
hiểu rõ về khoảng cách năng lượng là rất quan trọng để phát triển các thiết bị điện tử mới.
different materials have unique bandgap values that influence their applications.
các vật liệu khác nhau có các giá trị khoảng cách năng lượng độc đáo ảnh hưởng đến ứng dụng của chúng.
the bandgap can be engineered by altering the material's composition.
khoảng cách năng lượng có thể được thiết kế bằng cách thay đổi thành phần vật liệu.
in insulators, the bandgap is typically large, preventing electrical flow.
ở vật liệu cách điện, khoảng cách năng lượng thường lớn, ngăn chặn dòng điện.
narrowing the bandgap can enhance the absorption of light in photodetectors.
làm hẹp khoảng cách năng lượng có thể tăng cường khả năng hấp thụ ánh sáng trong các photodetector.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay