bandgap

[Mỹ]/bændɡæp/
[Anh]/ˈbændɡap/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Sự khác biệt năng lượng giữa băng hóa trị và băng dẫn trong một chất bán dẫn.

Cụm từ & Cách kết hợp

bandgap engineering

thiết kế khoảng trống năng lượng

bandgap energy

năng lượng khoảng trống

direct bandgap material

vật liệu có khoảng trống trực tiếp

indirect bandgap semiconductor

bán dẫn có khoảng trống gián tiếp

tunable bandgap

khoảng trống năng lượng có thể điều chỉnh

bandgap narrowing

suy giảm khoảng trống năng lượng

zero bandgap material

vật liệu có khoảng trống bằng không

large bandgap semiconductor

bán dẫn có khoảng trống lớn

bandgap widening

giãn nở khoảng trống năng lượng

optical bandgap

khoảng trống quang học

Câu ví dụ

the bandgap of a semiconductor determines its electrical conductivity.

khoảng cách năng lượng của một chất bán dẫn xác định độ dẫn điện của nó.

researchers are studying how to engineer the bandgap for better solar cells.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cách thiết kế khoảng cách năng lượng để có các pin mặt trời tốt hơn.

a wider bandgap can lead to higher breakdown voltages in materials.

khoảng cách năng lượng lớn hơn có thể dẫn đến điện áp đánh hỏng cao hơn ở vật liệu.

changing the temperature can affect the bandgap of certain materials.

thay đổi nhiệt độ có thể ảnh hưởng đến khoảng cách năng lượng của một số vật liệu nhất định.

graphene has a zero bandgap, making it an excellent conductor.

graphene có khoảng cách năng lượng bằng không, khiến nó trở thành một chất dẫn điện tuyệt vời.

understanding the bandgap is crucial for developing new electronic devices.

hiểu rõ về khoảng cách năng lượng là rất quan trọng để phát triển các thiết bị điện tử mới.

different materials have unique bandgap values that influence their applications.

các vật liệu khác nhau có các giá trị khoảng cách năng lượng độc đáo ảnh hưởng đến ứng dụng của chúng.

the bandgap can be engineered by altering the material's composition.

khoảng cách năng lượng có thể được thiết kế bằng cách thay đổi thành phần vật liệu.

in insulators, the bandgap is typically large, preventing electrical flow.

ở vật liệu cách điện, khoảng cách năng lượng thường lớn, ngăn chặn dòng điện.

narrowing the bandgap can enhance the absorption of light in photodetectors.

làm hẹp khoảng cách năng lượng có thể tăng cường khả năng hấp thụ ánh sáng trong các photodetector.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay