a bankable movie star.
một ngôi sao điện ảnh có khả năng thu hút khán giả.
he needed some bankable names to star in the film.
anh ấy cần một số cái tên có khả năng thu hút khán giả để đóng vai trong phim.
Passing up what he knew were makeable shots in order to deliver a bankable dime to a teammate.
Bỏ qua những cú sút mà anh ta biết là có thể thực hiện được để chuyền một đồng cho đồng đội.
She is a bankable actress in Hollywood.
Cô ấy là một nữ diễn viên có khả năng thu hút khán giả ở Hollywood.
The company's latest project is considered highly bankable.
Dự án mới nhất của công ty được đánh giá là có khả năng thu hút khán giả cao.
His track record makes him a bankable investment.
Thành tích của anh ấy khiến anh ấy trở thành một khoản đầu tư có khả năng sinh lời.
The singer's popularity makes her a bankable choice for the concert.
Sự nổi tiếng của cô ấy khiến cô ấy trở thành một lựa chọn có khả năng thu hút khán giả cho buổi hòa nhạc.
The film's star power made it a bankable hit.
Sức hút của ngôi sao đã giúp bộ phim trở thành một thành công có khả năng thu hút khán giả.
Her talent and versatility make her a bankable candidate for the role.
Tài năng và sự linh hoạt của cô ấy khiến cô ấy trở thành một ứng cử viên có khả năng thu hút khán giả cho vai diễn.
The company's strong financial position makes it a bankable partner.
Tình hình tài chính vững mạnh của công ty khiến nó trở thành một đối tác có khả năng.
The athlete's consistent performance makes him a bankable asset for the team.
Phong độ ổn định của vận động viên khiến anh ấy trở thành một tài sản có giá trị cho đội.
The designer's unique style makes her a bankable name in the fashion industry.
Phong cách độc đáo của nhà thiết kế khiến cô ấy trở thành một cái tên có khả năng thu hút khán giả trong ngành thời trang.
The company's innovative products make it a bankable player in the market.
Những sản phẩm sáng tạo của công ty khiến nó trở thành một người chơi có khả năng trên thị trường.
a bankable movie star.
một ngôi sao điện ảnh có khả năng thu hút khán giả.
he needed some bankable names to star in the film.
anh ấy cần một số cái tên có khả năng thu hút khán giả để đóng vai trong phim.
Passing up what he knew were makeable shots in order to deliver a bankable dime to a teammate.
Bỏ qua những cú sút mà anh ta biết là có thể thực hiện được để chuyền một đồng cho đồng đội.
She is a bankable actress in Hollywood.
Cô ấy là một nữ diễn viên có khả năng thu hút khán giả ở Hollywood.
The company's latest project is considered highly bankable.
Dự án mới nhất của công ty được đánh giá là có khả năng thu hút khán giả cao.
His track record makes him a bankable investment.
Thành tích của anh ấy khiến anh ấy trở thành một khoản đầu tư có khả năng sinh lời.
The singer's popularity makes her a bankable choice for the concert.
Sự nổi tiếng của cô ấy khiến cô ấy trở thành một lựa chọn có khả năng thu hút khán giả cho buổi hòa nhạc.
The film's star power made it a bankable hit.
Sức hút của ngôi sao đã giúp bộ phim trở thành một thành công có khả năng thu hút khán giả.
Her talent and versatility make her a bankable candidate for the role.
Tài năng và sự linh hoạt của cô ấy khiến cô ấy trở thành một ứng cử viên có khả năng thu hút khán giả cho vai diễn.
The company's strong financial position makes it a bankable partner.
Tình hình tài chính vững mạnh của công ty khiến nó trở thành một đối tác có khả năng.
The athlete's consistent performance makes him a bankable asset for the team.
Phong độ ổn định của vận động viên khiến anh ấy trở thành một tài sản có giá trị cho đội.
The designer's unique style makes her a bankable name in the fashion industry.
Phong cách độc đáo của nhà thiết kế khiến cô ấy trở thành một cái tên có khả năng thu hút khán giả trong ngành thời trang.
The company's innovative products make it a bankable player in the market.
Những sản phẩm sáng tạo của công ty khiến nó trở thành một người chơi có khả năng trên thị trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay