attend banquets
tham dự các buổi tiệc
host banquets
tổ chức các buổi tiệc
prepare for banquets
chuẩn bị cho các buổi tiệc
enjoy banquets
tận hưởng các buổi tiệc
luxury banquets
các buổi tiệc xa xỉ
grand banquets
các buổi tiệc long trọng
formal banquets
các buổi tiệc trang trọng
casual banquets
các buổi tiệc không trang trọng
banquet halls
các phòng tiệc
we often host banquets for special occasions.
Chúng tôi thường xuyên tổ chức các buổi tiệc để kỷ niệm những dịp đặc biệt.
banquets are a great way to celebrate achievements.
Những buổi tiệc là một cách tuyệt vời để ăn mừng thành công.
many cultures have traditional banquets during festivals.
Nhiều nền văn hóa có các buổi tiệc truyền thống trong các lễ hội.
he was invited to several banquets last month.
Anh ấy đã được mời đến một số buổi tiệc vào tháng trước.
banquets often feature a variety of delicious dishes.
Những buổi tiệc thường có nhiều món ăn ngon.
she enjoys attending formal banquets with her colleagues.
Cô ấy thích tham dự các buổi tiệc trang trọng với đồng nghiệp.
they organized banquets to raise funds for charity.
Họ đã tổ chức các buổi tiệc để gây quỹ từ thiện.
banquets can be a wonderful opportunity for networking.
Những buổi tiệc có thể là một cơ hội tuyệt vời để mở rộng mối quan hệ.
he gave a speech at the annual company banquets.
Anh ấy đã phát biểu tại các buổi tiệc hàng năm của công ty.
banquets are often held in luxurious venues.
Những buổi tiệc thường được tổ chức tại các địa điểm sang trọng.
attend banquets
tham dự các buổi tiệc
host banquets
tổ chức các buổi tiệc
prepare for banquets
chuẩn bị cho các buổi tiệc
enjoy banquets
tận hưởng các buổi tiệc
luxury banquets
các buổi tiệc xa xỉ
grand banquets
các buổi tiệc long trọng
formal banquets
các buổi tiệc trang trọng
casual banquets
các buổi tiệc không trang trọng
banquet halls
các phòng tiệc
we often host banquets for special occasions.
Chúng tôi thường xuyên tổ chức các buổi tiệc để kỷ niệm những dịp đặc biệt.
banquets are a great way to celebrate achievements.
Những buổi tiệc là một cách tuyệt vời để ăn mừng thành công.
many cultures have traditional banquets during festivals.
Nhiều nền văn hóa có các buổi tiệc truyền thống trong các lễ hội.
he was invited to several banquets last month.
Anh ấy đã được mời đến một số buổi tiệc vào tháng trước.
banquets often feature a variety of delicious dishes.
Những buổi tiệc thường có nhiều món ăn ngon.
she enjoys attending formal banquets with her colleagues.
Cô ấy thích tham dự các buổi tiệc trang trọng với đồng nghiệp.
they organized banquets to raise funds for charity.
Họ đã tổ chức các buổi tiệc để gây quỹ từ thiện.
banquets can be a wonderful opportunity for networking.
Những buổi tiệc có thể là một cơ hội tuyệt vời để mở rộng mối quan hệ.
he gave a speech at the annual company banquets.
Anh ấy đã phát biểu tại các buổi tiệc hàng năm của công ty.
banquets are often held in luxurious venues.
Những buổi tiệc thường được tổ chức tại các địa điểm sang trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay