barathe

[Mỹ]//bəˈrɑːθ//
[Anh]//bəˈrɑːθ//

Dịch

n. (Tưởng tượng) Một cái tên liên quan đến nhà Baratheon trong loạt "A Song of Ice and Fire"; phiên âm của "Barat".
Các dạng của từ
số nhiềubarathes

Cụm từ & Cách kết hợp

word "barathe" does not exist

Từ "barathe" không tồn tại

Câu ví dụ

i bought some goods at the market

Tôi đã mua một số hàng hóa tại chợ

the imported goods are very expensive

Hàng nhập khẩu rất đắt

these electronic goods are on sale

Những mặt hàng điện tử này đang được giảm giá

the stolen goods were recovered by police

Hàng hóa bị trộm đã được cảnh sát thu hồi

local goods are cheaper than imported ones

Hàng địa phương rẻ hơn hàng nhập khẩu

we need to check the quality of these items

Chúng ta cần kiểm tra chất lượng của các mặt hàng này

the goods were delivered yesterday

Hàng hóa đã được giao hôm qua

second-hand goods are popular among students

Hàng đã qua sử dụng rất phổ biến trong sinh viên

the company exports goods to other countries

Công ty xuất khẩu hàng hóa sang các nước khác

the damaged goods cannot be sold

Hàng hóa bị hư hỏng không thể bán được

i need to buy some household items

Tôi cần mua một số đồ dùng gia đình

the goods are stored in the warehouse

Hàng hóa được lưu trữ trong kho

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay