| số nhiều | barbecuings |
we love barbecuing in the summer.
Chúng tôi rất thích nướng thịt ngoài trời vào mùa hè.
barbecuing with friends is always fun.
Nướng thịt với bạn bè luôn rất vui.
barbecuing requires good weather.
Nướng thịt đòi hỏi thời tiết tốt.
she enjoys barbecuing ribs on weekends.
Cô ấy thích nướng sườn vào cuối tuần.
we set up a grill for barbecuing.
Chúng tôi chuẩn bị một lò nướng để nướng thịt.
barbecuing is a popular outdoor activity.
Nướng thịt là một hoạt động ngoài trời phổ biến.
he is an expert at barbecuing steak.
Anh ấy là một chuyên gia về nướng thịt bò.
they are planning a barbecuing party this weekend.
Họ đang lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc nướng thịt vào cuối tuần này.
barbecuing brings the family together.
Nướng thịt gắn kết gia đình.
make sure to marinate the meat before barbecuing.
Hãy chắc chắn ướp thịt trước khi nướng.
we love barbecuing in the summer.
Chúng tôi rất thích nướng thịt ngoài trời vào mùa hè.
barbecuing with friends is always fun.
Nướng thịt với bạn bè luôn rất vui.
barbecuing requires good weather.
Nướng thịt đòi hỏi thời tiết tốt.
she enjoys barbecuing ribs on weekends.
Cô ấy thích nướng sườn vào cuối tuần.
we set up a grill for barbecuing.
Chúng tôi chuẩn bị một lò nướng để nướng thịt.
barbecuing is a popular outdoor activity.
Nướng thịt là một hoạt động ngoài trời phổ biến.
he is an expert at barbecuing steak.
Anh ấy là một chuyên gia về nướng thịt bò.
they are planning a barbecuing party this weekend.
Họ đang lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc nướng thịt vào cuối tuần này.
barbecuing brings the family together.
Nướng thịt gắn kết gia đình.
make sure to marinate the meat before barbecuing.
Hãy chắc chắn ướp thịt trước khi nướng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay