barked orders
ra lệnh
barked in surprise
kêu lên vì ngạc nhiên
barked encouragement
khuyến khích
the dog barked loudly at the stranger.
con chó đã sủa lớn vào người lạ.
she barked orders at her team during the game.
cô ta đã ra lệnh với đội của mình trong suốt trận đấu.
he barked with laughter at the funny joke.
anh ta cười sảng khoái trước câu chuyện cười hài hước.
the teacher barked at the students for being late.
giáo viên đã trách mắng học sinh vì đến muộn.
the dog barked incessantly all night.
con chó đã sủa liên tục cả đêm.
my neighbor's dog barked every time i walked by.
con chó của hàng xóm tôi sủa mỗi khi tôi đi ngang qua.
the angry customer barked complaints at the manager.
khách hàng tức giận đã phàn nàn với quản lý.
she barked out instructions to the volunteers.
cô ta đã đưa ra hướng dẫn cho các tình nguyện viên.
the little boy barked like a dog for fun.
cậu bé nghịch ngợm bắt chước sủa như chó cho vui.
the dog barked warningly as we approached the gate.
con chó đã sủa cảnh báo khi chúng tôi đến gần cổng.
barked orders
ra lệnh
barked in surprise
kêu lên vì ngạc nhiên
barked encouragement
khuyến khích
the dog barked loudly at the stranger.
con chó đã sủa lớn vào người lạ.
she barked orders at her team during the game.
cô ta đã ra lệnh với đội của mình trong suốt trận đấu.
he barked with laughter at the funny joke.
anh ta cười sảng khoái trước câu chuyện cười hài hước.
the teacher barked at the students for being late.
giáo viên đã trách mắng học sinh vì đến muộn.
the dog barked incessantly all night.
con chó đã sủa liên tục cả đêm.
my neighbor's dog barked every time i walked by.
con chó của hàng xóm tôi sủa mỗi khi tôi đi ngang qua.
the angry customer barked complaints at the manager.
khách hàng tức giận đã phàn nàn với quản lý.
she barked out instructions to the volunteers.
cô ta đã đưa ra hướng dẫn cho các tình nguyện viên.
the little boy barked like a dog for fun.
cậu bé nghịch ngợm bắt chước sủa như chó cho vui.
the dog barked warningly as we approached the gate.
con chó đã sủa cảnh báo khi chúng tôi đến gần cổng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay