beachcombers

[Mỹ]/biːtʃkɒm.ərz/
[Anh]/bɪtʃˈkɑːmbər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người tìm kiếm những thứ trôi dạt vào bờ trên bãi biển; một người sống gần bờ biển, thường trong cảnh nghèo khó; Beachcomber (proper noun)

Câu ví dụ

beachcombers often find unique shells along the shore.

Những người nhặt vỏ sò thường tìm thấy những vỏ sò độc đáo dọc theo bờ biển.

many beachcombers enjoy searching for lost treasures.

Nhiều người nhặt vỏ sò thích tìm kiếm những kho báu bị mất.

beachcombers can spend hours walking on the sand.

Những người nhặt vỏ sò có thể dành hàng giờ đi bộ trên cát.

some beachcombers collect driftwood for art projects.

Một số người nhặt vỏ sò thu thập gỗ trôi dạt cho các dự án nghệ thuật.

beachcombers often share their finds with friends.

Những người nhặt vỏ sò thường chia sẻ những món đồ tìm được với bạn bè.

during low tide, beachcombers can explore the tide pools.

Lúc thủy triều xuống, những người nhặt vỏ sò có thể khám phá các đầm nước.

beachcombers appreciate the beauty of nature.

Những người nhặt vỏ sò đánh giá cao vẻ đẹp của thiên nhiên.

many beachcombers are passionate about marine conservation.

Nhiều người nhặt vỏ sò đam mê bảo tồn đại dương.

beachcombers often document their discoveries in journals.

Những người nhặt vỏ sò thường ghi lại những khám phá của họ trong nhật ký.

beachcombers enjoy the peacefulness of the ocean.

Những người nhặt vỏ sò tận hưởng sự thanh bình của đại dương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay