beachy

[Mỹ]/'biːtʃɪ/
[Anh]/'bitʃi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. giống hoặc đặc trưng của bãi biển; đầy cát và sỏi

Câu ví dụ

She loves to spend her weekends at beachy destinations.

Cô ấy thích dành những ngày cuối tuần của mình ở những điểm đến ven biển.

The beachy vibes of the coastal town attract many tourists.

Không khí ven biển của thị trấn ven biển thu hút nhiều khách du lịch.

I bought a beachy straw hat for my upcoming vacation.

Tôi đã mua một chiếc mũ cói theo phong cách ven biển cho kỳ nghỉ sắp tới của tôi.

The beachy decor in the restaurant creates a relaxing atmosphere.

Cách trang trí theo phong cách ven biển trong nhà hàng tạo ra một không khí thư giãn.

Her beachy waves looked effortlessly chic.

Mái tóc xoăn theo phong cách ven biển của cô ấy trông thanh lịch một cách dễ dàng.

The beachy scent of coconut sunscreen filled the air.

Mùi hương thoang thoảng của kem chống nắng dừa theo phong cách ven biển lan tỏa trong không khí.

They enjoyed a beachy picnic by the shore.

Họ đã tận hưởng một buổi dã ngoại ven biển bên bờ biển.

The beachy music playing in the background added to the tropical ambiance.

Nhạc ven biển phát trên nền tạo thêm không khí nhiệt đới.

She wore a beachy sundress for the summer party.

Cô ấy mặc một chiếc váy sundress theo phong cách ven biển cho buổi tiệc mùa hè.

The beachy landscape was dotted with palm trees and white sand.

Phong cảnh ven biển điểm xuyết những hàng dừa và cát trắng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay