beantown

[Mỹ]/ˈbiːntɑːn/
[Anh]/ˈbɛntɑːn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Biệt danh cho Boston, Massachusetts.

Cụm từ & Cách kết hợp

beantown pride

tinh thần tự hào của beantown

beantown's famous marathon

marathon nổi tiếng của beantown

Câu ví dụ

beantown is known for its rich history.

beantown nổi tiếng với lịch sử phong phú.

many students flock to beantown for its prestigious universities.

nhiều sinh viên đổ về beantown vì những trường đại học danh tiếng.

beantown has a vibrant arts scene.

beantown có một nền nghệ thuật sôi động.

in beantown, you can enjoy delicious seafood.

ở beantown, bạn có thể thưởng thức hải sản ngon.

beantown is famous for its baked beans.

beantown nổi tiếng với món đậu hầm.

visitors love exploring the historic sites in beantown.

du khách yêu thích khám phá các địa điểm lịch sử ở beantown.

beantown hosts numerous cultural festivals each year.

beantown tổ chức nhiều lễ hội văn hóa mỗi năm.

sports fans in beantown are passionate about their teams.

những người hâm mộ thể thao ở beantown rất đam mê với các đội của họ.

beantown offers a variety of outdoor activities.

beantown cung cấp nhiều hoạt động ngoài trời.

beantown's public transportation system is quite efficient.

hệ thống giao thông công cộng của beantown khá hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay