beautiful

[Mỹ]/ˈbjuːtəf(ə)l/
[Anh]/'bjʊtəfəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. hấp dẫn, dễ chịu với các giác quan, xuất sắc, rất tốt.

Cụm từ & Cách kết hợp

so beautiful

đẹp quá

beautiful girl

cô gái xinh xắn

beautiful woman

người phụ nữ xinh đẹp

how beautiful

đẹp như thế nào

beautiful view

khung cảnh đẹp

life is beautiful

cuộc sống thật tươi đẹp

beautiful people

những người đẹp

beautiful lady

danh phụ xinh đẹp

beautiful eyes

đôi mắt đẹp

beautiful design

thiết kế đẹp

beautiful morning

bình minh đẹp

beautiful work

công việc đẹp

very beautiful flowers

những bông hoa rất đẹp

Câu ví dụ

This is a beautiful melody.

Đây là một giai điệu tuyệt đẹp.

This is a beautiful movement.

Đây là một chuyển động tuyệt đẹp.

The waltz is a beautiful dance.

Vòng tay điệu là một điệu nhảy tuyệt đẹp.

a beautiful young woman.

một cô gái trẻ xinh đẹp.

a beautiful, vital girl.

một cô gái xinh đẹp, tràn đầy sức sống.

a most beautiful woman

một người phụ nữ xinh đẹp nhất.

This is a most beautiful country.

Đây là một đất nước xinh đẹp nhất.

This is a truly beautiful picture.

Đây là một bức tranh thực sự tuyệt đẹp.

The sunrise was a beautiful scene.

Bình minh là một cảnh đẹp tuyệt vời.

This coat's a beautiful fit.

Áo khoác này vừa vặn và rất đẹp.

a beautiful silk gown

một chiếc váy lụa xinh đẹp.

The house is in beautiful surroundings.

Ngôi nhà nằm ở một nơi có cảnh quan tuyệt đẹp.

The foxtrot is a beautiful dance.

Foxrot là một điệu nhảy tuyệt đẹp.

she spoke in beautiful English.

Cô ấy nói tiếng Anh rất hay.

she was beautiful and full of life.

Cô ấy xinh đẹp và tràn đầy sức sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay