beeping

[Mỹ]/ˈbiːpɪŋ/
[Anh]/ˈbiːpɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Âm thanh của một tín hiệu điện tử ngắn, có tần số cao.

Cụm từ & Cách kết hợp

beeping noise

tiếng bíp

beeping sound

tiếng bíp

a constant beeping

tiếng bíp liên tục

beeping alarm

báo động kêu bíp

ignore the beeping

bỏ qua tiếng bíp

investigate the beeping

điều tra tiếng bíp

Câu ví dụ

the alarm is beeping loudly.

báo động đang kêu rất lớn.

she heard the beeping of the microwave.

Cô ấy nghe thấy tiếng bíp của lò vi sóng.

the car was beeping as it reversed.

Xe cộ kêu bíp khi lùi xe.

the beeping sound indicates low battery.

Tiếng bíp cho biết pin yếu.

he ignored the beeping notifications on his phone.

Anh ấy bỏ qua các thông báo kêu bíp trên điện thoại của mình.

the beeping of the timer signaled the end of the cooking.

Tiếng bíp của bộ đếm thời gian báo hiệu kết thúc nấu ăn.

the beeping noise was quite annoying.

Tiếng bíp khá phiền phức.

she quickly silenced the beeping alarm.

Cô ấy nhanh chóng tắt báo động kêu bíp.

the beeping sound in the game was distracting.

Tiếng bíp trong trò chơi thật gây mất tập trung.

he woke up to the beeping of his alarm clock.

Anh ấy tỉnh dậy với tiếng bíp của đồng hồ báo thức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay