beetroot salad
salad củ cải đường
roasted beets
củ cải đường nướng
beet juice
nước ép củ cải đường
beet hummus
hummus củ cải đường
beets are sweet
củ cải đường ngọt
eat your beets
ăn củ cải đường của bạn
beet greens
lá củ cải đường
pickled beets
củ cải đường ngâm
beetroot soup
súp củ cải đường
beets are a great source of vitamins.
cà rốt là một nguồn cung cấp vitamin tuyệt vời.
i love to roast beets for dinner.
Tôi thích nướng cà rốt cho bữa tối.
beets can be used in salads for extra flavor.
Cà rốt có thể được sử dụng trong salad để tăng thêm hương vị.
she added beets to her smoothie for color.
Cô ấy thêm cà rốt vào sinh tố của mình để tạo màu.
beets are often pickled for preservation.
Cà rốt thường được ngâm giấm để bảo quản.
eating beets can improve your stamina.
Ăn cà rốt có thể cải thiện sức bền của bạn.
beets are rich in antioxidants.
Cà rốt giàu chất chống oxy hóa.
she grows beets in her home garden.
Cô ấy trồng cà rốt trong vườn nhà của mình.
beets can stain your hands, so wear gloves.
Cà rốt có thể làm nám tay bạn, vì vậy hãy đeo găng tay.
beets are often used in traditional dishes.
Cà rốt thường được sử dụng trong các món ăn truyền thống.
beetroot salad
salad củ cải đường
roasted beets
củ cải đường nướng
beet juice
nước ép củ cải đường
beet hummus
hummus củ cải đường
beets are sweet
củ cải đường ngọt
eat your beets
ăn củ cải đường của bạn
beet greens
lá củ cải đường
pickled beets
củ cải đường ngâm
beetroot soup
súp củ cải đường
beets are a great source of vitamins.
cà rốt là một nguồn cung cấp vitamin tuyệt vời.
i love to roast beets for dinner.
Tôi thích nướng cà rốt cho bữa tối.
beets can be used in salads for extra flavor.
Cà rốt có thể được sử dụng trong salad để tăng thêm hương vị.
she added beets to her smoothie for color.
Cô ấy thêm cà rốt vào sinh tố của mình để tạo màu.
beets are often pickled for preservation.
Cà rốt thường được ngâm giấm để bảo quản.
eating beets can improve your stamina.
Ăn cà rốt có thể cải thiện sức bền của bạn.
beets are rich in antioxidants.
Cà rốt giàu chất chống oxy hóa.
she grows beets in her home garden.
Cô ấy trồng cà rốt trong vườn nhà của mình.
beets can stain your hands, so wear gloves.
Cà rốt có thể làm nám tay bạn, vì vậy hãy đeo găng tay.
beets are often used in traditional dishes.
Cà rốt thường được sử dụng trong các món ăn truyền thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay