| số nhiều | bentonites |
bentonite clay
đất bentonite
bentonite drilling mud
dung dịch khoan bentonite
sodium bentonite
bentonite natri
bentonite treatment
xử lý bentonite
bentonite adsorption
hấp phụ bentonite
bentonite properties
tính chất của bentonite
bentonite in cosmetics
bentonite trong mỹ phẩm
bentonite geology
địa chất bentonite
bentonite is often used in drilling fluids.
bentonite thường được sử dụng trong các chất lỏng khoan.
the company specializes in the production of bentonite clay.
công ty chuyên sản xuất đất sét bentonite.
bentonite can be used for sealing ponds.
bentonite có thể được sử dụng để bịt kín ao.
many cosmetics contain bentonite for its absorbent properties.
nhiều loại mỹ phẩm chứa bentonite vì đặc tính thấm hút của nó.
bentonite is effective in removing impurities from water.
bentonite có hiệu quả trong việc loại bỏ tạp chất khỏi nước.
farmers use bentonite to improve soil quality.
những người nông dân sử dụng bentonite để cải thiện chất lượng đất.
in construction, bentonite is used for waterproofing.
trong xây dựng, bentonite được sử dụng để chống thấm.
bentonite can be mixed with other materials for better performance.
bentonite có thể được trộn với các vật liệu khác để có hiệu suất tốt hơn.
the viscosity of bentonite makes it useful in various industries.
độ nhớt của bentonite khiến nó trở nên hữu ích trong nhiều ngành công nghiệp.
bentonite is often used in cat litter for its clumping ability.
bentonite thường được sử dụng trong chất độn mèo vì khả năng vón cục của nó.
bentonite clay
đất bentonite
bentonite drilling mud
dung dịch khoan bentonite
sodium bentonite
bentonite natri
bentonite treatment
xử lý bentonite
bentonite adsorption
hấp phụ bentonite
bentonite properties
tính chất của bentonite
bentonite in cosmetics
bentonite trong mỹ phẩm
bentonite geology
địa chất bentonite
bentonite is often used in drilling fluids.
bentonite thường được sử dụng trong các chất lỏng khoan.
the company specializes in the production of bentonite clay.
công ty chuyên sản xuất đất sét bentonite.
bentonite can be used for sealing ponds.
bentonite có thể được sử dụng để bịt kín ao.
many cosmetics contain bentonite for its absorbent properties.
nhiều loại mỹ phẩm chứa bentonite vì đặc tính thấm hút của nó.
bentonite is effective in removing impurities from water.
bentonite có hiệu quả trong việc loại bỏ tạp chất khỏi nước.
farmers use bentonite to improve soil quality.
những người nông dân sử dụng bentonite để cải thiện chất lượng đất.
in construction, bentonite is used for waterproofing.
trong xây dựng, bentonite được sử dụng để chống thấm.
bentonite can be mixed with other materials for better performance.
bentonite có thể được trộn với các vật liệu khác để có hiệu suất tốt hơn.
the viscosity of bentonite makes it useful in various industries.
độ nhớt của bentonite khiến nó trở nên hữu ích trong nhiều ngành công nghiệp.
bentonite is often used in cat litter for its clumping ability.
bentonite thường được sử dụng trong chất độn mèo vì khả năng vón cục của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay