bentonite

[Mỹ]/ˈbɛntəˌnaɪt/
[Anh]/ben-tuh-nīt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại đất sét được hình thành từ sự phong hóa của tro núi lửa.
Các dạng của từ
số nhiềubentonites

Cụm từ & Cách kết hợp

bentonite clay

đất bentonite

bentonite drilling mud

dung dịch khoan bentonite

sodium bentonite

bentonite natri

bentonite treatment

xử lý bentonite

bentonite adsorption

hấp phụ bentonite

bentonite properties

tính chất của bentonite

bentonite in cosmetics

bentonite trong mỹ phẩm

bentonite geology

địa chất bentonite

Câu ví dụ

bentonite is often used in drilling fluids.

bentonite thường được sử dụng trong các chất lỏng khoan.

the company specializes in the production of bentonite clay.

công ty chuyên sản xuất đất sét bentonite.

bentonite can be used for sealing ponds.

bentonite có thể được sử dụng để bịt kín ao.

many cosmetics contain bentonite for its absorbent properties.

nhiều loại mỹ phẩm chứa bentonite vì đặc tính thấm hút của nó.

bentonite is effective in removing impurities from water.

bentonite có hiệu quả trong việc loại bỏ tạp chất khỏi nước.

farmers use bentonite to improve soil quality.

những người nông dân sử dụng bentonite để cải thiện chất lượng đất.

in construction, bentonite is used for waterproofing.

trong xây dựng, bentonite được sử dụng để chống thấm.

bentonite can be mixed with other materials for better performance.

bentonite có thể được trộn với các vật liệu khác để có hiệu suất tốt hơn.

the viscosity of bentonite makes it useful in various industries.

độ nhớt của bentonite khiến nó trở nên hữu ích trong nhiều ngành công nghiệp.

bentonite is often used in cat litter for its clumping ability.

bentonite thường được sử dụng trong chất độn mèo vì khả năng vón cục của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay