The instructions were bewilderingly complex.
Các hướng dẫn quá phức tạp đến mức gây bối rối.
She stared at the bewilderingly long list of ingredients.
Cô ấy nhìn chằm chằm vào danh sách nguyên liệu dài và gây bối rối.
The plot of the movie was bewilderingly intricate.
Cốt truyện của bộ phim quá phức tạp đến mức gây bối rối.
He spoke in a bewilderingly fast manner.
Anh ấy nói một cách quá nhanh đến mức gây bối rối.
The exam questions were bewilderingly difficult.
Các câu hỏi thi quá khó đến mức gây bối rối.
The technology is advancing at a bewilderingly rapid pace.
Công nghệ đang phát triển với tốc độ quá nhanh đến mức gây bối rối.
The labyrinth was bewilderingly complex to navigate.
Labyrinth quá phức tạp đến mức gây bối rối khi điều hướng.
The new tax laws are bewilderingly convoluted.
Các quy định thuế mới quá phức tạp và rắc rối đến mức gây bối rối.
The menu at the restaurant was bewilderingly extensive.
Thực đơn tại nhà hàng quá rộng và đa dạng đến mức gây bối rối.
The concept of quantum physics can be bewilderingly abstract.
Khái niệm về vật lý lượng tử có thể quá trừu tượng đến mức gây bối rối.
The instructions were bewilderingly complex.
Các hướng dẫn quá phức tạp đến mức gây bối rối.
She stared at the bewilderingly long list of ingredients.
Cô ấy nhìn chằm chằm vào danh sách nguyên liệu dài và gây bối rối.
The plot of the movie was bewilderingly intricate.
Cốt truyện của bộ phim quá phức tạp đến mức gây bối rối.
He spoke in a bewilderingly fast manner.
Anh ấy nói một cách quá nhanh đến mức gây bối rối.
The exam questions were bewilderingly difficult.
Các câu hỏi thi quá khó đến mức gây bối rối.
The technology is advancing at a bewilderingly rapid pace.
Công nghệ đang phát triển với tốc độ quá nhanh đến mức gây bối rối.
The labyrinth was bewilderingly complex to navigate.
Labyrinth quá phức tạp đến mức gây bối rối khi điều hướng.
The new tax laws are bewilderingly convoluted.
Các quy định thuế mới quá phức tạp và rắc rối đến mức gây bối rối.
The menu at the restaurant was bewilderingly extensive.
Thực đơn tại nhà hàng quá rộng và đa dạng đến mức gây bối rối.
The concept of quantum physics can be bewilderingly abstract.
Khái niệm về vật lý lượng tử có thể quá trừu tượng đến mức gây bối rối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay