bewilderment

[Mỹ]/ˌbɪ'wɪldəmənt/
[Anh]/bɪ'wɪldɚmənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự nhầm lẫn; sự bối rối; sự khó hiểu.
Word Forms
số nhiềubewilderments

Câu ví dụ

The sudden change in plans left her in bewilderment.

Sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch khiến cô ấy bối rối.

He looked at the complex math problem with bewilderment.

Anh nhìn vào bài toán phức tạp với vẻ bối rối.

The foreign language signs caused bewilderment among the tourists.

Những biển báo bằng ngoại ngữ đã gây ra sự bối rối cho các du khách.

Her expression of bewilderment showed that she didn't understand the instructions.

Biểu hiện bối rối của cô cho thấy cô ấy không hiểu hướng dẫn.

The unexpected announcement was met with bewilderment by the audience.

Thông báo bất ngờ đã được khán giả đón nhận với sự bối rối.

His actions were met with bewilderment by his colleagues.

Hành động của anh ấy đã được đồng nghiệp đón nhận với sự bối rối.

The complicated legal jargon left the clients in bewilderment.

Ngôn ngữ pháp lý phức tạp khiến khách hàng bối rối.

The sudden disappearance of the key led to bewilderment among the family members.

Sự biến mất đột ngột của chìa khóa đã dẫn đến sự bối rối giữa các thành viên trong gia đình.

The unexpected turn of events left everyone in bewilderment.

Diễn biến bất ngờ của sự việc khiến mọi người bối rối.

The cryptic message was a source of bewilderment for the codebreakers.

Thông điệp bí ẩn là nguồn gây bối rối cho những người giải mã.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay