| số nhiều | bicheiros |
pegar o bicheiro
lấy cái bẫy
o bicheiro quebrou
cái bẫy bị hỏng
sem o bicheiro
không có cái bẫy
comprar um bicheiro
mua cái bẫy
substituir o bicheiro
thay cái bẫy
o bicheiro prendeu
cái bẫy đã bắt được
dois bicheiros
hai cái bẫy
consertar o bicheiro
sửa cái bẫy
bicheiro de metal
cái bẫy bằng kim loại
perder o bicheiro
mất cái bẫy
pegar o bicheiro
lấy cái bẫy
o bicheiro quebrou
cái bẫy bị hỏng
sem o bicheiro
không có cái bẫy
comprar um bicheiro
mua cái bẫy
substituir o bicheiro
thay cái bẫy
o bicheiro prendeu
cái bẫy đã bắt được
dois bicheiros
hai cái bẫy
consertar o bicheiro
sửa cái bẫy
bicheiro de metal
cái bẫy bằng kim loại
perder o bicheiro
mất cái bẫy
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay