One piece spoke volumes: a biker jacket in washed silk gazar.
Một mảnh vải đã nói lên rất nhiều điều: một chiếc áo khoác da của những người đi xe máy làm từ gazar lụa đã giặt.
What are you talking about?!the biker says, disbelievingly. How could your little runt kill my Rottweiler?
Anh đang nói gì vậy?! Người đi xe máy nói, không thể tin được. Làm sao mà tên con trai nhỏ của cậu có thể giết được chó Rottweiler của tôi được chứ?
The biker rode his motorcycle through the winding mountain roads.
Người đi xe máy lái chiếc xe máy của mình qua những con đường núi quanh co.
She joined a biker gang and started attending weekly rides.
Cô ấy đã tham gia một băng nhóm xe máy và bắt đầu tham gia các chuyến đi hàng tuần.
The biker put on his helmet before starting the engine.
Người đi xe máy đội mũ bảo hiểm trước khi khởi động động cơ.
A group of bikers gathered at the local coffee shop for a meetup.
Một nhóm những người đi xe máy đã tụ tập tại quán cà phê địa phương để gặp mặt.
The biker community organized a charity ride to raise funds for a local cause.
Cộng đồng những người đi xe máy đã tổ chức một chuyến đi từ thiện để gây quỹ cho một mục đích địa phương.
The biker navigated through heavy traffic with ease.
Người đi xe máy dễ dàng điều khiển xe qua giao thông đông đúc.
She customized her bike with unique paint and accessories to stand out as a biker.
Cô ấy đã tùy chỉnh chiếc xe máy của mình với sơn và phụ kiện độc đáo để nổi bật như một người đi xe máy.
The biker revved the engine and sped off down the highway.
Người đi xe máy tăng ga và tăng tốc xuống đường cao tốc.
He felt a sense of freedom and exhilaration every time he hit the road as a biker.
Anh cảm thấy một sự tự do và hưng phấn mỗi khi anh ra đường làm một người đi xe máy.
The biker community came together to support a fellow rider who was injured in an accident.
Cộng đồng những người đi xe máy đã đoàn kết để hỗ trợ một người đi xe khác bị thương trong một vụ tai nạn.
One piece spoke volumes: a biker jacket in washed silk gazar.
Một mảnh vải đã nói lên rất nhiều điều: một chiếc áo khoác da của những người đi xe máy làm từ gazar lụa đã giặt.
What are you talking about?!the biker says, disbelievingly. How could your little runt kill my Rottweiler?
Anh đang nói gì vậy?! Người đi xe máy nói, không thể tin được. Làm sao mà tên con trai nhỏ của cậu có thể giết được chó Rottweiler của tôi được chứ?
The biker rode his motorcycle through the winding mountain roads.
Người đi xe máy lái chiếc xe máy của mình qua những con đường núi quanh co.
She joined a biker gang and started attending weekly rides.
Cô ấy đã tham gia một băng nhóm xe máy và bắt đầu tham gia các chuyến đi hàng tuần.
The biker put on his helmet before starting the engine.
Người đi xe máy đội mũ bảo hiểm trước khi khởi động động cơ.
A group of bikers gathered at the local coffee shop for a meetup.
Một nhóm những người đi xe máy đã tụ tập tại quán cà phê địa phương để gặp mặt.
The biker community organized a charity ride to raise funds for a local cause.
Cộng đồng những người đi xe máy đã tổ chức một chuyến đi từ thiện để gây quỹ cho một mục đích địa phương.
The biker navigated through heavy traffic with ease.
Người đi xe máy dễ dàng điều khiển xe qua giao thông đông đúc.
She customized her bike with unique paint and accessories to stand out as a biker.
Cô ấy đã tùy chỉnh chiếc xe máy của mình với sơn và phụ kiện độc đáo để nổi bật như một người đi xe máy.
The biker revved the engine and sped off down the highway.
Người đi xe máy tăng ga và tăng tốc xuống đường cao tốc.
He felt a sense of freedom and exhilaration every time he hit the road as a biker.
Anh cảm thấy một sự tự do và hưng phấn mỗi khi anh ra đường làm một người đi xe máy.
The biker community came together to support a fellow rider who was injured in an accident.
Cộng đồng những người đi xe máy đã đoàn kết để hỗ trợ một người đi xe khác bị thương trong một vụ tai nạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay