biltong

[Mỹ]/bɪlˈtɒŋ/
[Anh]/bilˈtɔːŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Thịt khô, thịt đã được ướp hoặc thái lát, thường là từ thịt bò hoặc thịt thú săn.
Word Forms
số nhiềubiltongs

Cụm từ & Cách kết hợp

biltong snack

đồ ăn nhẹ biltong

biltong jerky

thịt jerky biltong

biltong recipe

công thức biltong

biltong south africa

biltong Nam Phi

try some biltong

thử món biltong

biltong and beer

biltong và bia

biltong flavor

vị biltong

biltong for hiking

biltong dùng cho đi bộ đường dài

biltong gift

quà tặng biltong

Câu ví dụ

i love snacking on biltong during road trips.

Tôi thích ăn bimbitong khi đi du lịch đường dài.

biltong is a popular delicacy in south africa.

Bimbitong là một món ăn ngon nổi tiếng ở Nam Phi.

you can find biltong in specialty shops.

Bạn có thể tìm thấy bimbitong ở các cửa hàng chuyên dụng.

many people enjoy biltong as a protein-rich snack.

Nhiều người thích ăn bimbitong như một món ăn nhẹ giàu protein.

biltong comes in various flavors and textures.

Bimbitong có nhiều hương vị và kết cấu khác nhau.

it’s easy to make homemade biltong with the right ingredients.

Dễ dàng tự làm bimbitong tại nhà với các nguyên liệu phù hợp.

pair your biltong with cheese and wine for a tasty treat.

Kết hợp bimbitong của bạn với phô mai và rượu vang để có một món ăn ngon.

many athletes prefer biltong for its high protein content.

Nhiều vận động viên thích ăn bimbitong vì hàm lượng protein cao.

my favorite biltong is spicy and tender.

Loại bimbitong yêu thích của tôi là cay và mềm.

biltong can be stored for a long time without refrigeration.

Bimbitong có thể được bảo quản trong thời gian dài mà không cần làm lạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay