biocontrol

[Mỹ]/baɪoʊkənˈtroʊl/
[Anh]/ˌbaɪəʊkənˈtroʊl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Sự sử dụng các sinh vật sống để kiểm soát sâu bệnh hoặc bệnh tật trong nông nghiệp, lâm nghiệp và các lĩnh vực khác.; Sự sử dụng các sinh vật sống để kiểm soát sâu bệnh hoặc bệnh tật trong nông nghiệp, lâm nghiệp và các lĩnh vực khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

biocontrol agent

biocontrol agent

biocontrol program

biocontrol program

biocontrol methods

biocontrol methods

natural biocontrol

biocontrol tự nhiên

integrated biocontrol

biocontrol tích hợp

biocontrol research

nghiên cứu biocontrol

biocontrol effectiveness

hiệu quả biocontrol

biocontrol strategies

chiến lược biocontrol

biocontrol applications

ứng dụng biocontrol

Câu ví dụ

biocontrol methods are essential for sustainable agriculture.

Các phương pháp biocontrol là rất quan trọng cho nông nghiệp bền vững.

farmers are increasingly using biocontrol to manage pests.

Nông dân ngày càng sử dụng biocontrol để kiểm soát sâu bệnh.

research shows that biocontrol can reduce chemical pesticide use.

Nghiên cứu cho thấy biocontrol có thể giảm việc sử dụng thuốc trừ sâu hóa học.

biocontrol agents include beneficial insects and microorganisms.

Các tác nhân biocontrol bao gồm côn trùng có lợi và vi sinh vật.

integrating biocontrol into farming practices is highly effective.

Việc tích hợp biocontrol vào các phương pháp canh tác là rất hiệu quả.

biocontrol can help restore ecological balance in ecosystems.

Biocontrol có thể giúp khôi phục sự cân bằng sinh thái trong các hệ sinh thái.

many researchers are exploring new biocontrol strategies.

Nhiều nhà nghiên cứu đang khám phá các chiến lược biocontrol mới.

biocontrol is a key component of integrated pest management.

Biocontrol là một thành phần quan trọng của quản lý dịch hại tổng hợp.

farmers appreciate the benefits of using biocontrol solutions.

Nông dân đánh giá cao những lợi ích của việc sử dụng các giải pháp biocontrol.

implementing biocontrol can lead to healthier crops.

Việc thực hiện biocontrol có thể dẫn đến mùa vụ khỏe mạnh hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay