bioflavonoids

[Mỹ]/ˌbaɪəʊˈfleɪvənɔɪdz/
[Anh]/ˌbaɪoʊˈfleɪvənɔɪdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một nhóm hợp chất thực vật (flavonoid) có tính chất chống oxy hóa, được tìm thấy trong trái cây, rau củ và các loại thực vật khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

natural bioflavonoids

chất bioflavonoid tự nhiên

synthetic bioflavonoids

chất bioflavonoid tổng hợp

rich in bioflavonoids

giàu chất bioflavonoid

Câu ví dụ

bioflavonoids are powerful plant compounds that work synergistically with vitamin c to enhance immune function and protect cells from oxidative damage.

Chất chống oxy hóa sinh học là các hợp chất thực vật mạnh mẽ hoạt động cộng sinh với vitamin C để tăng cường chức năng miễn dịch và bảo vệ tế bào khỏi tổn thương oxy hóa.

citrus fruits are naturally rich in bioflavonoids, making them excellent dietary choices for supporting cardiovascular health and reducing inflammation.

Quả citrus tự nhiên giàu chất chống oxy hóa sinh học, khiến chúng trở thành lựa chọn dinh dưỡng tuyệt vời để hỗ trợ sức khỏe tim mạch và giảm viêm.

research indicates that bioflavonoids may help reduce chronic inflammation and lower the risk of developing heart disease and diabetes.

Nghiên cứu cho thấy chất chống oxy hóa sinh học có thể giúp giảm viêm mãn tính và làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim và tiểu đường.

taking bioflavonoid supplements can improve capillary strength and support healthy blood circulation throughout the body.

Việc bổ sung chất chống oxy hóa sinh học có thể cải thiện sức mạnh của mao mạch và hỗ trợ tuần hoàn máu khỏe mạnh khắp cơ thể.

green tea and dark chocolate are delicious sources of bioflavonoids that provide potent antioxidant protection against environmental stressors.

Trà xanh và sô-cô-la đen là nguồn cung cấp chất chống oxy hóa sinh học ngon miệng cung cấp bảo vệ chống oxy hóa mạnh mẽ chống lại các tác nhân gây căng thẳng môi trường.

adequate bioflavonoid intake supports collagen production, which is essential for maintaining youthful skin and strong connective tissues.

Việc tiêu thụ đủ chất chống oxy hóa sinh học hỗ trợ sản xuất collagen, điều cần thiết để duy trì làn da trẻ trung và các mô liên kết chắc khỏe.

nutritionists recommend consuming bioflavonoid-rich foods daily to ensure optimal health benefits and disease prevention.

Các chuyên gia dinh dưỡng khuyên nên tiêu thụ các thực phẩm giàu chất chống oxy hóa sinh học hàng ngày để đảm bảo tối ưu lợi ích sức khỏe và phòng ngừa bệnh tật.

bioflavonoids possess strong antioxidant properties that help neutralize free radicals and protect cells from premature aging.

Chất chống oxy hóa sinh học có đặc tính chống oxy hóa mạnh giúp trung hòa các gốc tự do và bảo vệ tế bào khỏi lão hóa sớm.

grape seeds and peels contain concentrated bioflavonoid extracts that have been used traditionally for their therapeutic properties.

Hạt và vỏ nho chứa chiết xuất chất chống oxy hóa sinh học đậm đặc đã được sử dụng truyền thống nhờ các đặc tính chữa bệnh của chúng.

bioflavonoid absorption can be maximized by consuming these compounds together with vitamin c-rich foods.

Việc hấp thụ chất chống oxy hóa sinh học có thể được tối ưu hóa bằng cách tiêu thụ các hợp chất này cùng với thực phẩm giàu vitamin C.

some medications may interfere with bioflavonoid metabolism, so patients should consult their healthcare providers before supplementing.

Một số loại thuốc có thể can thiệp vào quá trình chuyển hóa chất chống oxy hóa sinh học, vì vậy bệnh nhân nên tham khảo ý kiến của chuyên gia chăm sóc sức khỏe trước khi bổ sung.

scientists continue to explore the potential anti-cancer properties of bioflavonoids in laboratory and clinical studies.

Các nhà khoa học tiếp tục khám phá tiềm năng tính chất chống ung thư của chất chống oxy hóa sinh học trong các nghiên cứu phòng thí nghiệm và lâm sàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay