biogas

[Mỹ]/baɪˈoʊɡæs/
[Anh]/baiˈɒɡæs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Khí được sản xuất bởi sự phân hủy của vật chất hữu cơ trong điều kiện thiếu oxy.

Cụm từ & Cách kết hợp

biogas production

sản xuất biogas

biogas digester

bể biogas

biogas utilization

khai thác biogas

biogas potential

tiềm năng biogas

renewable biogas

biogas tái tạo

biogas plant

nhà máy biogas

biogas technology

công nghệ biogas

biogas fuel

nhiên liệu biogas

biogas benefits

lợi ích của biogas

capture biogas

thu hồi biogas

Câu ví dụ

biogas can be used as a renewable energy source.

khí sinh học có thể được sử dụng như một nguồn năng lượng tái tạo.

many farms are now producing biogas from animal waste.

nhiều trang trại hiện đang sản xuất khí sinh học từ chất thải động vật.

biogas systems can reduce greenhouse gas emissions.

các hệ thống khí sinh học có thể giảm lượng khí thải nhà kính.

using biogas helps in waste management.

việc sử dụng khí sinh học giúp quản lý chất thải.

biogas is often used for cooking and heating.

khí sinh học thường được sử dụng để nấu ăn và sưởi ấm.

investing in biogas technology can be beneficial for the environment.

đầu tư vào công nghệ khí sinh học có thể có lợi cho môi trường.

biogas plants can provide energy to rural communities.

các nhà máy khí sinh học có thể cung cấp năng lượng cho các cộng đồng nông thôn.

research is ongoing to improve biogas production efficiency.

nghiên cứu đang được tiến hành để cải thiện hiệu quả sản xuất khí sinh học.

biogas can be produced from various organic materials.

khí sinh học có thể được sản xuất từ nhiều vật liệu hữu cơ khác nhau.

local governments are promoting biogas initiatives.

các chính quyền địa phương đang thúc đẩy các sáng kiến khí sinh học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay