biomolecules

[Mỹ]/[ˈbaɪoʊˈmɒlɪkjuːl]/
[Anh]/[ˈbaɪoʊˈmɒlɪkjuːl]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một phân tử quan trọng đối với sự sống, chẳng hạn như cacbohydrat, protein, lipit và axit nucleic; bất kỳ phân tử hữu cơ nào thiết yếu đối với sự sống và các quá trình sinh học.

Cụm từ & Cách kết hợp

biomolecules interact

Các phân tử sinh học tương tác

studying biomolecules

Nghiên cứu các phân tử sinh học

complex biomolecules

Các phân tử sinh học phức tạp

biomolecules function

Hàm lượng của các phân tử sinh học

analyzing biomolecules

Phân tích các phân tử sinh học

essential biomolecules

Các phân tử sinh học thiết yếu

biomolecules present

Các phân tử sinh học hiện diện

identifying biomolecules

Xác định các phân tử sinh học

biomolecules degrade

Các phân tử sinh học phân hủy

unique biomolecules

Các phân tử sinh học độc đáo

Câu ví dụ

researchers study biomolecules to understand cellular processes.

Nghiên cứu các phân tử sinh học giúp hiểu được các quá trình tế bào.

the analysis of biomolecules revealed a metabolic disorder.

Phân tích các phân tử sinh học đã tiết lộ một rối loạn chuyển hóa.

biomolecules like proteins and nucleic acids are essential for life.

Các phân tử sinh học như protein và axit nucleic là cần thiết cho sự sống.

drug development often targets specific biomolecules within the body.

Việc phát triển thuốc thường nhắm đến các phân tử sinh học cụ thể trong cơ thể.

the interaction of biomolecules drives many biological reactions.

Tương tác của các phân tử sinh học thúc đẩy nhiều phản ứng sinh học.

understanding biomolecules is crucial for personalized medicine.

Hiểu về các phân tử sinh học là rất quan trọng đối với y học cá thể hóa.

scientists use mass spectrometry to identify biomolecules.

Các nhà khoa học sử dụng quang phổ khối để xác định các phân tử sinh học.

the folding of biomolecules determines their function.

Sự gập cuộn của các phân tử sinh học xác định chức năng của chúng.

changes in biomolecules can indicate disease progression.

Chuyển biến trong các phân tử sinh học có thể chỉ ra sự tiến triển của bệnh.

the synthesis of biomolecules is vital for cell growth.

Sự tổng hợp các phân tử sinh học là rất quan trọng cho sự phát triển tế bào.

genetic information is stored within biomolecules like dna.

Thông tin di truyền được lưu trữ trong các phân tử sinh học như DNA.

the degradation of biomolecules can be a sign of aging.

Sự phân hủy các phân tử sinh học có thể là dấu hiệu của lão hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay