biophysics

[Mỹ]/baɪˈoʊfɪzɪks/
[Anh]/baɪˈoʊˌfɪzɪks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Nghiên cứu các nguyên lý vật lý điều khiển các hệ thống sinh học.
Word Forms
số nhiềubiophysicss

Cụm từ & Cách kết hợp

biophysics research

nghiên cứu sinh học vật lý

biophysics applications

ứng dụng sinh học vật lý

field of biophysics

lĩnh vực sinh học vật lý

biophysics graduate program

chương trình sau đại học về sinh học vật lý

principles of biophysics

nguyên tắc của sinh học vật lý

biophysics textbook

giáo trình sinh học vật lý

biophysics conference

hội nghị về sinh học vật lý

biophysics laboratory

phòng thí nghiệm sinh học vật lý

biophysics journal

tạp chí sinh học vật lý

career in biophysics

sự nghiệp trong lĩnh vực sinh học vật lý

Câu ví dụ

biophysics combines biology and physics to study living systems.

Vật lý sinh học kết hợp sinh học và vật lý để nghiên cứu các hệ thống sống.

many researchers are exploring the applications of biophysics in medicine.

Nhiều nhà nghiên cứu đang khám phá các ứng dụng của vật lý sinh học trong y học.

understanding biophysics is essential for developing new therapies.

Hiểu biết về vật lý sinh học là điều cần thiết để phát triển các phương pháp điều trị mới.

biophysics provides insights into the molecular mechanisms of life.

Vật lý sinh học cung cấp những hiểu biết về cơ chế phân tử của sự sống.

students in biophysics learn about the physical principles governing biological processes.

Sinh viên chuyên ngành vật lý sinh học học về các nguyên tắc vật lý chi phối các quá trình sinh học.

biophysics plays a critical role in the field of bioengineering.

Vật lý sinh học đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực kỹ thuật sinh học.

research in biophysics often involves advanced imaging techniques.

Nghiên cứu trong lĩnh vực vật lý sinh học thường liên quan đến các kỹ thuật hình ảnh tiên tiến.

biophysics can help us understand protein folding and its implications.

Vật lý sinh học có thể giúp chúng ta hiểu về sự gấp nếp protein và những tác động của nó.

many biophysicists collaborate with chemists and biologists.

Nhiều nhà vật lý sinh học hợp tác với các nhà hóa học và sinh vật học.

biophysics is a rapidly evolving discipline with many research opportunities.

Vật lý sinh học là một ngành học phát triển nhanh chóng với nhiều cơ hội nghiên cứu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay