birthchart

[Mỹ]/ˈbɜːθ.tʃɑːt/
[Anh]/ˈbɜːrθ.tʃɑːrt/

Dịch

n. Một biểu đồ thể hiện vị trí của các hành tinh và các cung hoàng đạo tại một thời điểm cụ thể (thường là thời điểm sinh).

Câu ví dụ

you can read a birthchart to understand your personality traits.

Bạn có thể đọc cung mệnh để hiểu rõ đặc điểm tính cách của mình.

the astrologer will cast a birthchart for the newborn.

Nhà chiêm tinh sẽ lập cung mệnh cho trẻ sơ sinh.

i want to calculate my birthchart to know my zodiac sign.

Tôi muốn tính cung mệnh của mình để biết dấu hiệu cung hoàng đạo của mình.

she studied her birthchart to find her strengths.

Cô ấy nghiên cứu cung mệnh của mình để tìm ra điểm mạnh của mình.

a birthchart reading can reveal your life path.

Một buổi đọc cung mệnh có thể tiết lộ con đường đời của bạn.

the birthchart interpretation was very accurate.

Giải thích cung mệnh rất chính xác.

he ordered a detailed birthchart report online.

Anh ấy đặt báo cáo cung mệnh chi tiết trực tuyến.

many websites offer free birthchart readings.

Nhiều trang web cung cấp dịch vụ đọc cung mệnh miễn phí.

this app can generate a birthchart in minutes.

Ứng dụng này có thể tạo cung mệnh trong vài phút.

the birthchart calculator uses your exact birth time.

Chương trình tính cung mệnh sử dụng thời gian sinh nhật chính xác của bạn.

my birthchart shows i am a leo.

Cung mệnh của tôi cho thấy tôi là cự giải.

understanding your birthchart can help with self-growth.

Hiểu cung mệnh của bạn có thể giúp bạn phát triển bản thân.

the birthchart contains twelve houses representing different life areas.

Cung mệnh chứa 12 cung đại diện cho các lĩnh vực khác nhau trong cuộc sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay