birthmark

[Mỹ]/'bɜːθmɑːk/
[Anh]/'bɝθmɑrk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dấu hoặc chấm trên da có sẵn từ khi sinh ra
Word Forms
số nhiềubirthmarks

Câu ví dụ

She has a red birthmark on her face.

Cô ấy có một vết chàm màu đỏ trên mặt.

She has a birthmark on her left arm.

Cô ấy có một vết chàm trên cánh tay trái.

The birthmark on his face is shaped like a star.

Vết chàm trên mặt anh ấy có hình dạng như một ngôi sao.

Some people believe birthmarks are linked to past lives.

Một số người tin rằng vết chàm có liên quan đến kiếp trước.

He was born with a birthmark on his neck.

Anh ấy sinh ra với một vết chàm trên cổ.

The birthmark on her back is barely noticeable.

Vết chàm trên lưng cô ấy hầu như không đáng chú ý.

She covers her birthmark with makeup.

Cô ấy che đi vết chàm bằng phấn trang điểm.

The birthmark is a distinguishing feature of his appearance.

Vết chàm là một đặc điểm nhận dạng của ngoại hình của anh ấy.

The birthmark faded over time.

Vết chàm mờ đi theo thời gian.

He is proud of his birthmark and considers it unique.

Anh ấy tự hào về vết chàm của mình và coi nó là duy nhất.

The birthmark is a conversation starter for her.

Vết chàm là một chủ đề bắt đầu cuộc trò chuyện với cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay