bitterizes

[Mỹ]/[ˈbɪtəraɪzɪz]/
[Anh]/[ˈbɪtəraɪzɪz]/

Dịch

v. Thân từ hiện tại thứ ba của 'bitterize': làm cho cái gì đó có vị đắng; Làm cho nhiễm đắng hoặc oán giận.

Câu ví dụ

the cold brew process bitterizes the coffee slightly.

Quy trình pha cold brew làm cho cà phê có vị đắng nhẹ.

the medicine bitterizes the aftertaste.

Thuốc làm cho vị đắng sau khi uống kéo dài.

his harsh words bitterize the entire conversation.

Từ ngữ cay nghiệt của anh ấy làm cho toàn bộ cuộc trò chuyện trở nên đắng ngắt.

the delay bitterizes our travel plans.

Việc chậm trễ làm cho kế hoạch du lịch của chúng ta trở nên đắng lòng.

the news bitterizes her mood for the whole day.

Tin tức làm cho tâm trạng của cô ấy trong cả ngày trở nên u ám.

the failed experiment bitterizes the scientific team's spirit.

Thí nghiệm thất bại làm tổn thương tinh thần của đội ngũ khoa học.

too much caffeine bitterizes the beverage.

Quá nhiều caffeine làm cho đồ uống có vị đắng.

the divorce bitterizes the family dynamics.

Việc ly hôn làm cho mối quan hệ gia đình trở nên căng thẳng và đắng cay.

the criticism bitterizes his enthusiasm.

Sự chỉ trích làm giảm đi sự hào hứng của anh ấy.

the drought bitterizes the farmers' prospects.

Khô hạn làm cho triển vọng của các nông dân trở nên u ám.

the lemon zest bitterizes the sauce perfectly.

Vỏ chanh làm cho sốt trở nên đắng một cách hoàn hảo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay