blacklight poster
poster đèn đen
blacklight reactive
phản ứng với đèn đen
under blacklight
dưới ánh đèn đen
blacklight inspection
kiểm tra bằng đèn đen
blacklight pen
bút đèn đen
blacklight effect
hiệu ứng đèn đen
blacklight art
nghệ thuật đèn đen
use blacklight
sử dụng đèn đen
blacklight reveals hidden messages on the paper.
Đèn cực tím làm lộ ra những thông điệp ẩn trên giấy.
the party used blacklight to create a glowing atmosphere.
Bữa tiệc sử dụng đèn cực tím để tạo ra một không khí lung linh.
many artists use blacklight paint for their artwork.
Nhiều nghệ sĩ sử dụng sơn phát quang để tạo ra tác phẩm nghệ thuật của họ.
blacklight is often used in forensic investigations.
Đèn cực tím thường được sử dụng trong các cuộc điều tra pháp y.
the blacklight made the white shirt stand out.
Ánh đèn cực tím khiến chiếc áo trắng nổi bật.
he bought a blacklight for his room to enhance the decor.
Anh ấy đã mua một chiếc đèn cực tím để làm cho căn phòng của mình thêm đẹp.
blacklight can help detect certain stains that are invisible to the naked eye.
Đèn cực tím có thể giúp phát hiện một số vết bẩn mà mắt thường không nhìn thấy.
we used a blacklight to check for authenticity of the currency.
Chúng tôi đã sử dụng đèn cực tím để kiểm tra tính xác thực của tiền tệ.
at the concert, the blacklight illuminated the performers in a unique way.
Tại buổi hòa nhạc, đèn cực tím chiếu sáng các nghệ sĩ một cách độc đáo.
children love playing with blacklight-reactive toys.
Trẻ em thích chơi đùa với đồ chơi phát quang.
blacklight poster
poster đèn đen
blacklight reactive
phản ứng với đèn đen
under blacklight
dưới ánh đèn đen
blacklight inspection
kiểm tra bằng đèn đen
blacklight pen
bút đèn đen
blacklight effect
hiệu ứng đèn đen
blacklight art
nghệ thuật đèn đen
use blacklight
sử dụng đèn đen
blacklight reveals hidden messages on the paper.
Đèn cực tím làm lộ ra những thông điệp ẩn trên giấy.
the party used blacklight to create a glowing atmosphere.
Bữa tiệc sử dụng đèn cực tím để tạo ra một không khí lung linh.
many artists use blacklight paint for their artwork.
Nhiều nghệ sĩ sử dụng sơn phát quang để tạo ra tác phẩm nghệ thuật của họ.
blacklight is often used in forensic investigations.
Đèn cực tím thường được sử dụng trong các cuộc điều tra pháp y.
the blacklight made the white shirt stand out.
Ánh đèn cực tím khiến chiếc áo trắng nổi bật.
he bought a blacklight for his room to enhance the decor.
Anh ấy đã mua một chiếc đèn cực tím để làm cho căn phòng của mình thêm đẹp.
blacklight can help detect certain stains that are invisible to the naked eye.
Đèn cực tím có thể giúp phát hiện một số vết bẩn mà mắt thường không nhìn thấy.
we used a blacklight to check for authenticity of the currency.
Chúng tôi đã sử dụng đèn cực tím để kiểm tra tính xác thực của tiền tệ.
at the concert, the blacklight illuminated the performers in a unique way.
Tại buổi hòa nhạc, đèn cực tím chiếu sáng các nghệ sĩ một cách độc đáo.
children love playing with blacklight-reactive toys.
Trẻ em thích chơi đùa với đồ chơi phát quang.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay