blank-eyed stare
Ánh mắt vô hồn
blank-eyed expression
Biểu cảm vô hồn
blank-eyed child
Trẻ con vô hồn
blank-eyed gaze
Ánh nhìn vô hồn
blank-eyed look
Ánh mắt vô hồn
blank-eyed figure
Hình ảnh vô hồn
blank-eyed and still
Vô hồn và im lặng
blank-eyed wonder
Tiếc thương vô hồn
blank-eyed silence
Im lặng vô hồn
blank-eyed face
Khuôn mặt vô hồn
the doll had a blank-eyed stare that was unsettling.
Con búp bê có ánh mắt trống rỗng khiến người ta cảm thấy khó chịu.
he gave a blank-eyed response when i asked about the project.
Anh ấy đáp lại bằng ánh mắt trống rỗng khi tôi hỏi về dự án.
the painting featured a blank-eyed figure lost in thought.
Bức tranh thể hiện một nhân vật có ánh mắt trống rỗng đang chìm đắm trong suy nghĩ.
she watched the television with a blank-eyed expression.
Cô ấy nhìn tivi với biểu cảm ánh mắt trống rỗng.
the robot's blank-eyed face was slightly creepy.
Ánh mắt trống rỗng của robot khiến người ta hơi sợ hãi.
the child sat blank-eyed, seemingly unaware of the commotion.
Trẻ em ngồi đó với ánh mắt trống rỗng, dường như không nhận ra sự ồn ào xung quanh.
he stared blank-eyed at the ceiling, lost in his own world.
Anh ấy nhìn lên trần nhà với ánh mắt trống rỗng, chìm đắm trong thế giới riêng của mình.
the statue had a blank-eyed gaze that seemed to follow you.
Điêu khắc có ánh mắt trống rỗng dường như theo dõi bạn.
after the accident, she sat blank-eyed and silent.
Sau tai nạn, cô ấy ngồi đó với ánh mắt trống rỗng và im lặng.
the politician offered a blank-eyed smile to the cameras.
Chính trị gia nở một nụ cười ánh mắt trống rỗng trước ống kính.
the dog lay on the rug with a blank-eyed expression.
Con chó nằm trên tấm thảm với biểu cảm ánh mắt trống rỗng.
blank-eyed stare
Ánh mắt vô hồn
blank-eyed expression
Biểu cảm vô hồn
blank-eyed child
Trẻ con vô hồn
blank-eyed gaze
Ánh nhìn vô hồn
blank-eyed look
Ánh mắt vô hồn
blank-eyed figure
Hình ảnh vô hồn
blank-eyed and still
Vô hồn và im lặng
blank-eyed wonder
Tiếc thương vô hồn
blank-eyed silence
Im lặng vô hồn
blank-eyed face
Khuôn mặt vô hồn
the doll had a blank-eyed stare that was unsettling.
Con búp bê có ánh mắt trống rỗng khiến người ta cảm thấy khó chịu.
he gave a blank-eyed response when i asked about the project.
Anh ấy đáp lại bằng ánh mắt trống rỗng khi tôi hỏi về dự án.
the painting featured a blank-eyed figure lost in thought.
Bức tranh thể hiện một nhân vật có ánh mắt trống rỗng đang chìm đắm trong suy nghĩ.
she watched the television with a blank-eyed expression.
Cô ấy nhìn tivi với biểu cảm ánh mắt trống rỗng.
the robot's blank-eyed face was slightly creepy.
Ánh mắt trống rỗng của robot khiến người ta hơi sợ hãi.
the child sat blank-eyed, seemingly unaware of the commotion.
Trẻ em ngồi đó với ánh mắt trống rỗng, dường như không nhận ra sự ồn ào xung quanh.
he stared blank-eyed at the ceiling, lost in his own world.
Anh ấy nhìn lên trần nhà với ánh mắt trống rỗng, chìm đắm trong thế giới riêng của mình.
the statue had a blank-eyed gaze that seemed to follow you.
Điêu khắc có ánh mắt trống rỗng dường như theo dõi bạn.
after the accident, she sat blank-eyed and silent.
Sau tai nạn, cô ấy ngồi đó với ánh mắt trống rỗng và im lặng.
the politician offered a blank-eyed smile to the cameras.
Chính trị gia nở một nụ cười ánh mắt trống rỗng trước ống kính.
the dog lay on the rug with a blank-eyed expression.
Con chó nằm trên tấm thảm với biểu cảm ánh mắt trống rỗng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay