blondes

[Mỹ]/blaʊndz/
[Anh]/blaʊndz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Phụ nữ có tóc vàng, làn da sáng và mắt xanh.

Cụm từ & Cách kết hợp

a blonde joke

một câu đùa về tóc vàng

stereotype of blondes

khuôn mẫu về những người tóc vàng

Câu ví dụ

many people find blondes attractive.

Nhiều người thấy người tóc vàng hấp dẫn.

blondes often stand out in a crowd.

Những người tóc vàng thường nổi bật giữa đám đông.

some cultures have stereotypes about blondes.

Một số nền văn hóa có những định kiến về người tóc vàng.

blondes may have more fun, according to popular belief.

Người tóc vàng có thể có nhiều niềm vui hơn, theo quan niệm phổ biến.

there are many famous blondes in hollywood.

Có rất nhiều người nổi tiếng tóc vàng ở Hollywood.

blondes are often portrayed in movies as carefree.

Trong phim, người tóc vàng thường được miêu tả là vô tư.

some people believe that blondes are less intelligent.

Một số người tin rằng người tóc vàng kém thông minh hơn.

blondes may face both advantages and disadvantages in society.

Người tóc vàng có thể phải đối mặt với cả ưu và nhược điểm trong xã hội.

hair color does not define a person's character, including blondes.

Màu tóc không định nghĩa tính cách của một người, kể cả người tóc vàng.

blondes have been a popular subject in art and fashion.

Người tóc vàng đã trở thành một chủ đề phổ biến trong nghệ thuật và thời trang.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay