blush-colored

[Mỹ]/[blʌʃ ˈkʌləd]/
[Anh]/[blʌʃ ˈkʌləd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có màu hồng nhạt, giống như làn da sau khi đỏ mặt; hơi đỏ, đặc biệt là trên khuôn mặt do xấu hổ hoặc ngại ngùng.

Cụm từ & Cách kết hợp

blush-colored cheeks

màu má hồng

blush-colored sky

màu trời hồng

blush-colored dress

màu váy hồng

blush-colored light

màu ánh sáng hồng

blush-colored rose

màu hoa hồng

a blush-colored hue

một sắc hồng

soft blush-colored

màu hồng nhạt

blush-colored curtains

màu rèm cửa hồng

blush-colored walls

màu tường hồng

Câu ví dụ

she wore a blush-colored dress that perfectly complemented her complexion.

Cô ấy mặc một chiếc váy màu hồng nhạt hoàn hảo phù hợp với làn da của mình.

the sunset painted the sky in blush-colored hues.

Chiếc hoàng hôn nhuộm bầu trời bằng những tông màu hồng nhạt.

he noticed the blush-colored tips on her ears after the cold weather.

Anh ấy nhận ra những đầu tai có màu hồng nhạt trên khuôn mặt cô ấy sau thời tiết lạnh.

the bakery offered blush-colored macarons with a delicate rose flavor.

Quán bánh mì cung cấp những chiếc macaron màu hồng nhạt với hương hoa hồng tinh tế.

a blush-colored scarf added a touch of elegance to her outfit.

Một chiếc khăn choàng màu hồng nhạt đã thêm chút thanh lịch cho bộ trang phục của cô ấy.

the bride's cheeks were a delicate blush-colored pink.

Cheeks của cô dâu là một màu hồng nhạt tinh tế.

he described the room's walls as blush-colored and inviting.

Anh ấy mô tả những bức tường của căn phòng là màu hồng nhạt và thân thiện.

the artist used blush-colored pigments to create a romantic atmosphere.

Nghệ sĩ sử dụng các loại phẩm màu hồng nhạt để tạo ra một bầu không khí lãng mạn.

she admired the blush-colored peonies in the garden.

Cô ấy ngưỡng mộ những đóa hồng nhạt trong vườn.

the child's cheeks turned a blush-colored red from playing outside.

Cheeks của đứa trẻ chuyển sang màu đỏ hồng nhạt do chơi ngoài trời.

the interior designer chose blush-colored curtains for the living room.

Nhà thiết kế nội thất đã chọn rèm cửa màu hồng nhạt cho phòng khách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay