bolsters support
tăng cường sự ủng hộ
bolster confidence
tăng cường sự tự tin
bolsters morale
tăng cường tinh thần
bolster sales
tăng cường doanh số
bolsters a position
tăng cường vị thế
bolster relationships
tăng cường các mối quan hệ
bolsters the argument
tăng cường lập luận
bolster defenses
tăng cường phòng thủ
bolsters the economy
tăng cường nền kinh tế
the new policy bolsters employee morale.
nguyên tắc mới củng cố tinh thần làm việc của nhân viên.
his experience bolsters the team's credibility.
kinh nghiệm của anh ấy củng cố uy tín của đội.
education bolsters economic growth in society.
giáo dục thúc đẩy tăng trưởng kinh tế trong xã hội.
community support bolsters local businesses.
sự hỗ trợ của cộng đồng củng cố các doanh nghiệp địa phương.
the evidence bolsters her argument in court.
bằng chứng củng cố lập luận của cô ấy tại tòa.
regular exercise bolsters physical health.
tập thể dục thường xuyên củng cố sức khỏe thể chất.
the funding bolsters research initiatives.
nguồn tài trợ củng cố các sáng kiến nghiên cứu.
strong leadership bolsters team performance.
lãnh đạo mạnh mẽ củng cố hiệu suất của nhóm.
positive feedback bolsters student confidence.
phản hồi tích cực củng cố sự tự tin của học sinh.
the partnership bolsters innovation in technology.
sự hợp tác củng cố đổi mới trong công nghệ.
bolsters support
tăng cường sự ủng hộ
bolster confidence
tăng cường sự tự tin
bolsters morale
tăng cường tinh thần
bolster sales
tăng cường doanh số
bolsters a position
tăng cường vị thế
bolster relationships
tăng cường các mối quan hệ
bolsters the argument
tăng cường lập luận
bolster defenses
tăng cường phòng thủ
bolsters the economy
tăng cường nền kinh tế
the new policy bolsters employee morale.
nguyên tắc mới củng cố tinh thần làm việc của nhân viên.
his experience bolsters the team's credibility.
kinh nghiệm của anh ấy củng cố uy tín của đội.
education bolsters economic growth in society.
giáo dục thúc đẩy tăng trưởng kinh tế trong xã hội.
community support bolsters local businesses.
sự hỗ trợ của cộng đồng củng cố các doanh nghiệp địa phương.
the evidence bolsters her argument in court.
bằng chứng củng cố lập luận của cô ấy tại tòa.
regular exercise bolsters physical health.
tập thể dục thường xuyên củng cố sức khỏe thể chất.
the funding bolsters research initiatives.
nguồn tài trợ củng cố các sáng kiến nghiên cứu.
strong leadership bolsters team performance.
lãnh đạo mạnh mẽ củng cố hiệu suất của nhóm.
positive feedback bolsters student confidence.
phản hồi tích cực củng cố sự tự tin của học sinh.
the partnership bolsters innovation in technology.
sự hợp tác củng cố đổi mới trong công nghệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay