bombyx

[Mỹ]/ˈbɒmbɪks/
[Anh]/ˈbɑːmbɪks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bất kỳ loài bướm nào của chi Bombyx, đặc biệt là Bombyx mori (bướm tơ tằm), được nuôi để sản xuất tơ.
Các dạng của từ
số nhiềubombyxes

Cụm từ & Cách kết hợp

bombyx mori

Vietnamese_translation

bombyx silk

Vietnamese_translation

bombyx genus

Vietnamese_translation

domesticated bombyx

Vietnamese_translation

wild bombyx

Vietnamese_translation

bombyx moth

Vietnamese_translation

bombyx cocoon

Vietnamese_translation

true bombyx

Vietnamese_translation

bombyx caterpillar

Vietnamese_translation

mulberry bombyx

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the bombyx mori is cultivated for silk production in many asian countries.

Loài bombyx mori được nuôi trồng để sản xuất tơ ở nhiều nước châu Á.

scientists study the bombyx genome to understand silk formation.

Các nhà khoa học nghiên cứu bộ gen của bombyx để hiểu về quá trình hình thành tơ.

traditional weavers use bombyx silk to create luxurious fabrics.

Các thợ dệt truyền thống sử dụng tơ bombyx để tạo ra các loại vải sang trọng.

the bombyx caterpillar feeds exclusively on mulberry leaves.

Con nhộng bombyx chỉ ăn lá mulberry.

temperature affects the development cycle of bombyx larvae.

Nhiệt độ ảnh hưởng đến chu kỳ phát triển của ấu trùng bombyx.

ancient texts describe the cultivation of bombyx in chinese history.

Các văn bản cổ mô tả việc nuôi trồng bombyx trong lịch sử Trung Quốc.

the bombyx cocoon contains a single silk thread up to 900 meters long.

Chiếc kén bombyx chứa một sợi tơ dài tới 900 mét.

researchers are developing disease-resistant bombyx strains.

Các nhà nghiên cứu đang phát triển các giống bombyx kháng bệnh.

the bombyx industry provides income for rural communities.

Ngành công nghiệp bombyx mang lại thu nhập cho các cộng đồng nông thôn.

environmental factors impact bombyx pupation success rates.

Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến tỷ lệ thành công của quá trình nhộng hóa bombyx.

artists appreciate bombyx silk for its natural luster and strength.

Các nghệ sĩ đánh giá cao tơ bombyx nhờ vẻ lấp lánh tự nhiên và độ bền của nó.

the bombyx moth has limited flight capabilities compared to other moths.

Loài bướm bombyx có khả năng bay hạn chế hơn so với các loài bướm khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay