her bondad was evident in every act of compassion she performed.
Tình thương của bà thể hiện rõ qua mỗi hành động nhân ái mà bà thực hiện.
the old man's bondad touched the hearts of everyone in the village.
Tình thương của ông cụ đã chạm đến trái tim của tất cả mọi người trong làng.
in spanish literature, bondad is often portrayed as a transformative quality.
Trong văn học Tây Ban Nha, tình thương thường được miêu tả như một phẩm chất có khả năng thay đổi.
she spoke of her grandmother's bondad with deep reverence and love.
Cô ấy nói về tình thương của bà nội mình với lòng tôn kính và yêu thương sâu sắc.
the character's bondad became the central theme of the novel.
Tình thương của nhân vật trở thành chủ đề trung tâm của tiểu thuyết.
despite hardships, her bondad never wavered.
Dù gặp nhiều khó khăn, tình thương của bà vẫn không dao động.
bondad is a concept deeply rooted in spanish cultural values.
Tình thương là một khái niệm sâu sắc và gắn liền với giá trị văn hóa Tây Ban Nha.
his bondad was recognized by the entire community.
Tình thương của ông được toàn cộng đồng ghi nhận.
the poem celebrated the bondad of the human spirit.
Bài thơ ca ngợi tình thương trong tinh thần con người.
she embodied bondad in her daily interactions with others.
Cô ấy thể hiện tình thương trong các mối quan hệ hàng ngày với người khác.
the saint's bondad was said to have performed miracles.
Tình thương của thánh được cho là đã thực hiện những phép lạ.
bondad guided his decisions throughout his difficult life.
Tình thương đã hướng dẫn ông đưa ra quyết định trong suốt cuộc đời đầy khó khăn của mình.
her bondad was evident in every act of compassion she performed.
Tình thương của bà thể hiện rõ qua mỗi hành động nhân ái mà bà thực hiện.
the old man's bondad touched the hearts of everyone in the village.
Tình thương của ông cụ đã chạm đến trái tim của tất cả mọi người trong làng.
in spanish literature, bondad is often portrayed as a transformative quality.
Trong văn học Tây Ban Nha, tình thương thường được miêu tả như một phẩm chất có khả năng thay đổi.
she spoke of her grandmother's bondad with deep reverence and love.
Cô ấy nói về tình thương của bà nội mình với lòng tôn kính và yêu thương sâu sắc.
the character's bondad became the central theme of the novel.
Tình thương của nhân vật trở thành chủ đề trung tâm của tiểu thuyết.
despite hardships, her bondad never wavered.
Dù gặp nhiều khó khăn, tình thương của bà vẫn không dao động.
bondad is a concept deeply rooted in spanish cultural values.
Tình thương là một khái niệm sâu sắc và gắn liền với giá trị văn hóa Tây Ban Nha.
his bondad was recognized by the entire community.
Tình thương của ông được toàn cộng đồng ghi nhận.
the poem celebrated the bondad of the human spirit.
Bài thơ ca ngợi tình thương trong tinh thần con người.
she embodied bondad in her daily interactions with others.
Cô ấy thể hiện tình thương trong các mối quan hệ hàng ngày với người khác.
the saint's bondad was said to have performed miracles.
Tình thương của thánh được cho là đã thực hiện những phép lạ.
bondad guided his decisions throughout his difficult life.
Tình thương đã hướng dẫn ông đưa ra quyết định trong suốt cuộc đời đầy khó khăn của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay