| số nhiều | boulevardiers |
boulevardier style
phong cách boulevardier
the boulevardier
người boulevardier
boulevardier spirit
tinh thần boulevardier
be a boulevardier
sống như một boulevardier
boulevardier life
cuộc sống boulevardier
classic boulevardier
boulevardier cổ điển
modern boulevardier
boulevardier hiện đại
boulevardier attitude
tư thế boulevardier
live boulevardier
sống như boulevardier
he always dresses like a true boulevardier.
anh ấy luôn ăn mặc như một người sành điệu thực thụ.
the boulevardier enjoys fine dining and good company.
người sành điệu thích ẩm thực cao cấp và những người bạn tốt.
she was captivated by the charm of the boulevardier.
cô ấy bị thu hút bởi sự quyến rũ của người sành điệu.
a boulevardier knows how to enjoy life to the fullest.
một người sành điệu biết cách tận hưởng cuộc sống một cách trọn vẹn.
the boulevardier's lifestyle is often romanticized in films.
phong cách sống của người sành điệu thường được lãng mạng hóa trong phim.
he has the confidence of a true boulevardier.
anh ấy có sự tự tin của một người sành điệu thực thụ.
being a boulevardier means embracing elegance and sophistication.
là một người sành điệu có nghĩa là đón nhận sự thanh lịch và tinh tế.
the boulevardier strolled through the city with style.
người sành điệu đi dạo quanh thành phố một cách phong cách.
she admired the boulevardier's taste in fashion.
cô ấy ngưỡng mộ gu thời trang của người sành điệu.
every boulevardier knows the best places to socialize.
mỗi người sành điệu đều biết những địa điểm tốt nhất để giao lưu.
boulevardier style
phong cách boulevardier
the boulevardier
người boulevardier
boulevardier spirit
tinh thần boulevardier
be a boulevardier
sống như một boulevardier
boulevardier life
cuộc sống boulevardier
classic boulevardier
boulevardier cổ điển
modern boulevardier
boulevardier hiện đại
boulevardier attitude
tư thế boulevardier
live boulevardier
sống như boulevardier
he always dresses like a true boulevardier.
anh ấy luôn ăn mặc như một người sành điệu thực thụ.
the boulevardier enjoys fine dining and good company.
người sành điệu thích ẩm thực cao cấp và những người bạn tốt.
she was captivated by the charm of the boulevardier.
cô ấy bị thu hút bởi sự quyến rũ của người sành điệu.
a boulevardier knows how to enjoy life to the fullest.
một người sành điệu biết cách tận hưởng cuộc sống một cách trọn vẹn.
the boulevardier's lifestyle is often romanticized in films.
phong cách sống của người sành điệu thường được lãng mạng hóa trong phim.
he has the confidence of a true boulevardier.
anh ấy có sự tự tin của một người sành điệu thực thụ.
being a boulevardier means embracing elegance and sophistication.
là một người sành điệu có nghĩa là đón nhận sự thanh lịch và tinh tế.
the boulevardier strolled through the city with style.
người sành điệu đi dạo quanh thành phố một cách phong cách.
she admired the boulevardier's taste in fashion.
cô ấy ngưỡng mộ gu thời trang của người sành điệu.
every boulevardier knows the best places to socialize.
mỗi người sành điệu đều biết những địa điểm tốt nhất để giao lưu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay