brain-related

[Mỹ]/[ˈbreɪn.rɪˈleɪ.tɪd]/
[Anh]/[ˈbreɪn.rɪˈleɪ.tɪd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến não; ảnh hưởng hoặc liên quan đến não
n. điều gì đó liên quan đến não

Cụm từ & Cách kết hợp

brain-related issues

vấn đề liên quan đến não

brain-related research

nghiên cứu liên quan đến não

brain-related symptoms

triệu chứng liên quan đến não

brain-related disorders

rối loạn liên quan đến não

brain-related development

phát triển liên quan đến não

brain-related activities

hoạt động liên quan đến não

brain-related functions

chức năng liên quan đến não

brain-related learning

việc học liên quan đến não

brain-related training

huấn luyện liên quan đến não

brain-related tasks

nhiệm vụ liên quan đến não

Câu ví dụ

the study investigated brain-related activity during sleep.

Nghiên cứu đã điều tra hoạt động liên quan đến não trong khi ngủ.

he suffered a brain-related injury in the accident.

Ông đã bị chấn thương liên quan đến não trong tai nạn.

advances in brain-related technology are improving diagnosis.

Các tiến bộ trong công nghệ liên quan đến não đang cải thiện chẩn đoán.

the therapist specializes in brain-related rehabilitation techniques.

Nhà trị liệu chuyên về các kỹ thuật phục hồi liên quan đến não.

understanding brain-related processes is crucial for learning.

Hiểu các quá trình liên quan đến não là rất quan trọng cho việc học tập.

the company develops brain-related software for medical professionals.

Công ty phát triển phần mềm liên quan đến não cho các chuyên gia y tế.

she's researching brain-related disorders in children.

Cô ấy đang nghiên cứu các rối loạn liên quan đến não ở trẻ em.

regular exercise can positively impact brain-related health.

Vận động thường xuyên có thể ảnh hưởng tích cực đến sức khỏe liên quan đến não.

the doctor recommended further testing for brain-related issues.

Bác sĩ đã khuyên nên kiểm tra thêm về các vấn đề liên quan đến não.

this new drug targets specific brain-related receptors.

Dược phẩm mới này nhắm đến các thụ thể cụ thể liên quan đến não.

the museum features an exhibit on the human brain and brain-related functions.

Bảo tàng có một triển lãm về não người và các chức năng liên quan đến não.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay