brakevan

[Mỹ]/breɪkvæn/
[Anh]/breɪkˈvæn/

Dịch

n. Một phương tiện đường sắt được sử dụng để dừng tàu bằng cách áp dụng phanh.; Một xe bảo vệ trên tàu.
Các dạng của từ
số nhiềubrakevans

Cụm từ & Cách kết hợp

brakevan stop

xe phanh dừng

brakevan train

xe phanh tàu

brakevan rear

xe phanh phía sau

brakevan car

xe phanh ô tô

brakevan load

xe phanh tải

Câu ví dụ

the brakevan was essential for transporting goods safely.

toa xe phanh là cần thiết để vận chuyển hàng hóa an toàn.

we loaded the cargo into the brakevan before departure.

chúng tôi đã chất hàng hóa lên toa xe phanh trước khi khởi hành.

the brakevan provides extra stability during transit.

toa xe phanh cung cấp thêm sự ổn định trong quá trình vận chuyển.

he worked as a conductor in the brakevan.

anh ấy làm việc như một người điều khiển trên toa xe phanh.

they inspected the brakevan for any mechanical issues.

họ đã kiểm tra toa xe phanh xem có bất kỳ vấn đề cơ khí nào không.

the brakevan is often located at the rear of the train.

toa xe phanh thường được đặt ở cuối tàu.

during the journey, the brakevan was monitored closely.

trong suốt chuyến đi, toa xe phanh được theo dõi chặt chẽ.

it is important to maintain the brakevan regularly.

cần thiết phải bảo trì toa xe phanh thường xuyên.

the brakevan was equipped with advanced safety features.

toa xe phanh được trang bị các tính năng an toàn tiên tiến.

passengers were not allowed in the brakevan for safety reasons.

hành khách không được phép lên toa xe phanh vì lý do an toàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay