breakfast-lunch meeting
họp sáng trưa
breakfast-lunch break
giải lao sáng trưa
skipping breakfast-lunch
bỏ bữa sáng trưa
breakfast-lunch combo
bữa ăn sáng trưa kết hợp
breakfast-lunch rush
giờ cao điểm sáng trưa
breakfast-lunch options
các lựa chọn sáng trưa
having breakfast-lunch
ăn sáng trưa
breakfast-lunch spread
bữa sáng trưa phong phú
breakfast-lunch staples
món ăn sáng trưa cơ bản
quick breakfast-lunch
sáng trưa nhanh chóng
i usually skip breakfast and grab lunch around noon.
Tôi thường bỏ bữa sáng và ăn trưa vào khoảng buổi trưa.
a hearty breakfast and a light lunch are my ideal midday meals.
Một bữa sáng no đủ và một bữa trưa nhẹ là những bữa ăn giữa trưa lý tưởng của tôi.
let's grab breakfast and then decide where to have lunch.
Chúng ta hãy ăn sáng rồi quyết định ăn trưa ở đâu.
she prefers a large breakfast to a substantial lunch.
Cô ấy thích ăn sáng nhiều hơn là ăn trưa no đủ.
we packed breakfast and lunch for our picnic in the park.
Chúng tôi đã chuẩn bị bữa sáng và bữa trưa cho chuyến dã ngoại của chúng tôi trong công viên.
could we have breakfast first, then lunch at that new cafe?
Chúng ta có thể ăn sáng trước, sau đó ăn trưa tại quán cà phê mới đó không?
he always has a quick breakfast but takes his lunch break seriously.
Anh ấy luôn ăn sáng nhanh nhưng rất coi trọng giờ nghỉ trưa.
the kids were excited about breakfast and lunch at school today.
Các con rất hào hứng với bữa sáng và bữa trưa ở trường hôm nay.
i'm not hungry for breakfast, but i'm looking forward to lunch.
Tôi không thấy đói vào buổi sáng, nhưng tôi rất mong chờ bữa trưa.
a simple breakfast and a nutritious lunch are key for productivity.
Một bữa sáng đơn giản và một bữa trưa bổ dưỡng là chìa khóa cho năng suất.
do you want to have breakfast at home or grab lunch out?
Bạn muốn ăn sáng ở nhà hay ăn trưa bên ngoài?
breakfast-lunch meeting
họp sáng trưa
breakfast-lunch break
giải lao sáng trưa
skipping breakfast-lunch
bỏ bữa sáng trưa
breakfast-lunch combo
bữa ăn sáng trưa kết hợp
breakfast-lunch rush
giờ cao điểm sáng trưa
breakfast-lunch options
các lựa chọn sáng trưa
having breakfast-lunch
ăn sáng trưa
breakfast-lunch spread
bữa sáng trưa phong phú
breakfast-lunch staples
món ăn sáng trưa cơ bản
quick breakfast-lunch
sáng trưa nhanh chóng
i usually skip breakfast and grab lunch around noon.
Tôi thường bỏ bữa sáng và ăn trưa vào khoảng buổi trưa.
a hearty breakfast and a light lunch are my ideal midday meals.
Một bữa sáng no đủ và một bữa trưa nhẹ là những bữa ăn giữa trưa lý tưởng của tôi.
let's grab breakfast and then decide where to have lunch.
Chúng ta hãy ăn sáng rồi quyết định ăn trưa ở đâu.
she prefers a large breakfast to a substantial lunch.
Cô ấy thích ăn sáng nhiều hơn là ăn trưa no đủ.
we packed breakfast and lunch for our picnic in the park.
Chúng tôi đã chuẩn bị bữa sáng và bữa trưa cho chuyến dã ngoại của chúng tôi trong công viên.
could we have breakfast first, then lunch at that new cafe?
Chúng ta có thể ăn sáng trước, sau đó ăn trưa tại quán cà phê mới đó không?
he always has a quick breakfast but takes his lunch break seriously.
Anh ấy luôn ăn sáng nhanh nhưng rất coi trọng giờ nghỉ trưa.
the kids were excited about breakfast and lunch at school today.
Các con rất hào hứng với bữa sáng và bữa trưa ở trường hôm nay.
i'm not hungry for breakfast, but i'm looking forward to lunch.
Tôi không thấy đói vào buổi sáng, nhưng tôi rất mong chờ bữa trưa.
a simple breakfast and a nutritious lunch are key for productivity.
Một bữa sáng đơn giản và một bữa trưa bổ dưỡng là chìa khóa cho năng suất.
do you want to have breakfast at home or grab lunch out?
Bạn muốn ăn sáng ở nhà hay ăn trưa bên ngoài?
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay