broadband speed
tốc độ băng thông
broadband access
truy cập băng thông rộng
broadband internet
internet băng thông
high broadband
băng thông cao
broadband cost
chi phí băng thông
broadband plan
gói băng thông
expand broadband
mở rộng băng thông
wireless broadband
băng thông không dây
fiber broadband
băng thông quang
cable broadband
băng thông cáp
we need to upgrade our broadband connection.
Chúng tôi cần nâng cấp kết nối băng thông rộng của mình.
broadband speeds have improved significantly over the years.
Tốc độ băng thông rộng đã được cải thiện đáng kể trong những năm qua.
many people rely on broadband for remote work.
Nhiều người phụ thuộc vào băng thông rộng để làm việc từ xa.
broadband internet is essential for streaming services.
Internet băng thông rộng là điều cần thiết cho các dịch vụ phát trực tuyến.
our broadband provider offers various packages.
Nhà cung cấp dịch vụ băng thông rộng của chúng tôi cung cấp nhiều gói khác nhau.
she experienced issues with her broadband connection.
Cô ấy gặp phải một số vấn đề với kết nối băng thông rộng của mình.
broadband access is crucial for education in rural areas.
Truy cập băng thông rộng rất quan trọng cho giáo dục ở các vùng nông thôn.
he switched to a faster broadband plan.
Anh ấy đã chuyển sang gói băng thông rộng nhanh hơn.
broadband technology continues to evolve rapidly.
Công nghệ băng thông rộng tiếp tục phát triển nhanh chóng.
installing broadband can increase property value.
Lắp đặt băng thông rộng có thể làm tăng giá trị bất động sản.
broadband speed
tốc độ băng thông
broadband access
truy cập băng thông rộng
broadband internet
internet băng thông
high broadband
băng thông cao
broadband cost
chi phí băng thông
broadband plan
gói băng thông
expand broadband
mở rộng băng thông
wireless broadband
băng thông không dây
fiber broadband
băng thông quang
cable broadband
băng thông cáp
we need to upgrade our broadband connection.
Chúng tôi cần nâng cấp kết nối băng thông rộng của mình.
broadband speeds have improved significantly over the years.
Tốc độ băng thông rộng đã được cải thiện đáng kể trong những năm qua.
many people rely on broadband for remote work.
Nhiều người phụ thuộc vào băng thông rộng để làm việc từ xa.
broadband internet is essential for streaming services.
Internet băng thông rộng là điều cần thiết cho các dịch vụ phát trực tuyến.
our broadband provider offers various packages.
Nhà cung cấp dịch vụ băng thông rộng của chúng tôi cung cấp nhiều gói khác nhau.
she experienced issues with her broadband connection.
Cô ấy gặp phải một số vấn đề với kết nối băng thông rộng của mình.
broadband access is crucial for education in rural areas.
Truy cập băng thông rộng rất quan trọng cho giáo dục ở các vùng nông thôn.
he switched to a faster broadband plan.
Anh ấy đã chuyển sang gói băng thông rộng nhanh hơn.
broadband technology continues to evolve rapidly.
Công nghệ băng thông rộng tiếp tục phát triển nhanh chóng.
installing broadband can increase property value.
Lắp đặt băng thông rộng có thể làm tăng giá trị bất động sản.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay