broadsheet

[Mỹ]/ˈbrɔ:dʃi:t/
[Anh]/'brɔdʃit/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tài liệu in ấn định dạng lớn, chẳng hạn như báo hoặc quảng cáo
Word Forms
số nhiềubroadsheets

Câu ví dụ

reading a broadsheet newspaper

đọc một tờ báo khổ lớn

a reputable broadsheet publication

một ấn phẩm báo khổ lớn uy tín

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay