| số nhiều | broadsheets |
reading a broadsheet newspaper
đọc một tờ báo khổ lớn
a reputable broadsheet publication
một ấn phẩm báo khổ lớn uy tín
reading a broadsheet newspaper
đọc một tờ báo khổ lớn
a reputable broadsheet publication
một ấn phẩm báo khổ lớn uy tín
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay