brokenhearted soul
linh hồn tan vỡ
brokenhearted child
đứa trẻ tan vỡ
brokenhearted eyes
đôi mắt tan vỡ
brokenhearted man
người đàn ông tan vỡ
brokenhearted love
tình yêu tan vỡ
be brokenhearted
tan vỡ
feeling brokenhearted
cảm thấy tan vỡ
brokenhearted dreams
những giấc mơ tan vỡ
she felt brokenhearted after their breakup.
Cô cảm thấy tan nát con tim sau khi chia tay.
he was brokenhearted when he lost his job.
Anh cảm thấy tan nát con tim khi anh mất việc.
they left her feeling brokenhearted and alone.
Họ khiến cô cảm thấy tan nát con tim và cô đơn.
brokenhearted, he wrote a song about his pain.
Tan nát con tim, anh ấy đã viết một bài hát về nỗi đau của mình.
being brokenhearted can be a tough experience.
Việc tan nát con tim có thể là một trải nghiệm khó khăn.
she tried to hide her brokenhearted feelings.
Cô ấy cố gắng che giấu cảm giác tan nát con tim của mình.
brokenhearted lovers often seek comfort in friends.
Những người yêu tan nát thường tìm kiếm sự an ủi từ bạn bè.
he was brokenhearted but decided to move on.
Anh cảm thấy tan nát con tim nhưng quyết định vượt qua.
she sent him a message when she felt brokenhearted.
Cô ấy gửi cho anh một tin nhắn khi cô cảm thấy tan nát con tim.
brokenhearted, he reminisced about their happy times.
Tan nát con tim, anh ấy hồi tưởng về những thời gian hạnh phúc của họ.
brokenhearted soul
linh hồn tan vỡ
brokenhearted child
đứa trẻ tan vỡ
brokenhearted eyes
đôi mắt tan vỡ
brokenhearted man
người đàn ông tan vỡ
brokenhearted love
tình yêu tan vỡ
be brokenhearted
tan vỡ
feeling brokenhearted
cảm thấy tan vỡ
brokenhearted dreams
những giấc mơ tan vỡ
she felt brokenhearted after their breakup.
Cô cảm thấy tan nát con tim sau khi chia tay.
he was brokenhearted when he lost his job.
Anh cảm thấy tan nát con tim khi anh mất việc.
they left her feeling brokenhearted and alone.
Họ khiến cô cảm thấy tan nát con tim và cô đơn.
brokenhearted, he wrote a song about his pain.
Tan nát con tim, anh ấy đã viết một bài hát về nỗi đau của mình.
being brokenhearted can be a tough experience.
Việc tan nát con tim có thể là một trải nghiệm khó khăn.
she tried to hide her brokenhearted feelings.
Cô ấy cố gắng che giấu cảm giác tan nát con tim của mình.
brokenhearted lovers often seek comfort in friends.
Những người yêu tan nát thường tìm kiếm sự an ủi từ bạn bè.
he was brokenhearted but decided to move on.
Anh cảm thấy tan nát con tim nhưng quyết định vượt qua.
she sent him a message when she felt brokenhearted.
Cô ấy gửi cho anh một tin nhắn khi cô cảm thấy tan nát con tim.
brokenhearted, he reminisced about their happy times.
Tan nát con tim, anh ấy hồi tưởng về những thời gian hạnh phúc của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay