bronchoexpansion

[Mỹ]/[ˈbrɒŋkəʊˌekspænʃən]/
[Anh]/[ˈbrɑːŋkoʊˌekspænʃən]/

Dịch

n. Sự giãn rộng của phế quản; Quá trình giãn phế quản.

Cụm từ & Cách kết hợp

bronchoexpansion therapy

Vietnamese_translation

bronchoexpansion exercises

Vietnamese_translation

facilitating bronchoexpansion

Vietnamese_translation

bronchoexpansion technique

Vietnamese_translation

post-bronchoexpansion care

Vietnamese_translation

bronchoexpansion assessment

Vietnamese_translation

bronchoexpansion program

Vietnamese_translation

improving bronchoexpansion

Vietnamese_translation

bronchoexpansion breathing

Vietnamese_translation

bronchoexpansion success

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the patient underwent bronchoexpansion therapy to improve lung function.

Bệnh nhân đã trải qua điều trị giãn phế quản để cải thiện chức năng phổi.

successful bronchoexpansion is crucial for managing cystic fibrosis.

Giãn phế quản thành công là rất quan trọng trong việc điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính.

regular bronchoexpansion exercises can help prevent atelectasis.

Các bài tập giãn phế quản thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa tình trạng phế nang co thắt.

bronchoexpansion techniques are often used in respiratory rehabilitation.

Các kỹ thuật giãn phế quản thường được sử dụng trong phục hồi chức năng hô hấp.

the goal of bronchoexpansion is to fully expand the airways.

Mục tiêu của giãn phế quản là mở rộng hoàn toàn đường thở.

we monitored the patient's response to bronchoexpansion treatment.

Chúng tôi theo dõi phản ứng của bệnh nhân với điều trị giãn phế quản.

bronchoexpansion training improved the patient's breathing capacity.

Đào tạo giãn phế quản đã cải thiện khả năng thở của bệnh nhân.

the physiotherapist demonstrated proper bronchoexpansion breathing techniques.

Kỹ thuật viên vật lý trị liệu đã trình bày các kỹ thuật thở giãn phế quản đúng cách.

bronchoexpansion exercises require consistent effort and practice.

Các bài tập giãn phế quản đòi hỏi sự cố gắng và luyện tập đều đặn.

early initiation of bronchoexpansion can benefit copd patients.

Bắt đầu giãn phế quản sớm có thể mang lại lợi ích cho bệnh nhân COPD.

bronchoexpansion is a key component of pulmonary rehabilitation programs.

Giãn phế quản là thành phần chính trong các chương trình phục hồi chức năng phổi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay