my brother-in-law
anh rể của tôi
brother-in-law's
của anh rể
meet brother-in-law
gặp anh rể
brother-in-laws
anh rể
helping brother-in-law
giúp đỡ anh rể
introduced brother-in-law
giới thiệu anh rể
close brother-in-law
anh rể thân thiết
brother-in-law arrived
anh rể đã đến
brother-in-law's job
công việc của anh rể
my brother-in-law is a talented software engineer.
anh rể của tôi là một kỹ sư phần mềm tài năng.
we're going to the beach with my sister and her husband, my brother-in-law.
chúng tôi sẽ đi biển với chị gái và chồng chị ấy, anh rể của tôi.
he's a great brother-in-law and always offers helpful advice.
anh ấy là một người anh rể tuyệt vời và luôn đưa ra lời khuyên hữu ích.
my brother-in-law and i enjoy playing basketball together.
anh rể của tôi và tôi thích chơi bóng rổ cùng nhau.
we had a lovely dinner with my brother-in-law's family last weekend.
chúng tôi đã có một bữa tối thật ngon với gia đình anh rể của tôi vào cuối tuần trước.
he's become a close friend as well as a brother-in-law.
anh ấy đã trở thành một người bạn thân thiết cũng như là một người anh rể.
my brother-in-law is helping us move into our new house.
anh rể của tôi đang giúp chúng tôi chuyển vào nhà mới của chúng tôi.
we're celebrating my sister's and my brother-in-law's anniversary.
chúng tôi đang ăn mừng kỷ niệm ngày cưới của chị gái và anh rể của tôi.
he's a reliable brother-in-law, always there when we need him.
anh ấy là một người anh rể đáng tin cậy, luôn ở đó khi chúng tôi cần anh ấy.
my brother-in-law is a fantastic cook; he makes the best dumplings.
anh rể của tôi là một đầu bếp tuyệt vời; anh ấy làm những chiếc bánh bao ngon nhất.
we're looking forward to seeing my brother-in-law at christmas.
chúng tôi rất mong được gặp anh rể của tôi vào dịp Giáng sinh.
my brother-in-law
anh rể của tôi
brother-in-law's
của anh rể
meet brother-in-law
gặp anh rể
brother-in-laws
anh rể
helping brother-in-law
giúp đỡ anh rể
introduced brother-in-law
giới thiệu anh rể
close brother-in-law
anh rể thân thiết
brother-in-law arrived
anh rể đã đến
brother-in-law's job
công việc của anh rể
my brother-in-law is a talented software engineer.
anh rể của tôi là một kỹ sư phần mềm tài năng.
we're going to the beach with my sister and her husband, my brother-in-law.
chúng tôi sẽ đi biển với chị gái và chồng chị ấy, anh rể của tôi.
he's a great brother-in-law and always offers helpful advice.
anh ấy là một người anh rể tuyệt vời và luôn đưa ra lời khuyên hữu ích.
my brother-in-law and i enjoy playing basketball together.
anh rể của tôi và tôi thích chơi bóng rổ cùng nhau.
we had a lovely dinner with my brother-in-law's family last weekend.
chúng tôi đã có một bữa tối thật ngon với gia đình anh rể của tôi vào cuối tuần trước.
he's become a close friend as well as a brother-in-law.
anh ấy đã trở thành một người bạn thân thiết cũng như là một người anh rể.
my brother-in-law is helping us move into our new house.
anh rể của tôi đang giúp chúng tôi chuyển vào nhà mới của chúng tôi.
we're celebrating my sister's and my brother-in-law's anniversary.
chúng tôi đang ăn mừng kỷ niệm ngày cưới của chị gái và anh rể của tôi.
he's a reliable brother-in-law, always there when we need him.
anh ấy là một người anh rể đáng tin cậy, luôn ở đó khi chúng tôi cần anh ấy.
my brother-in-law is a fantastic cook; he makes the best dumplings.
anh rể của tôi là một đầu bếp tuyệt vời; anh ấy làm những chiếc bánh bao ngon nhất.
we're looking forward to seeing my brother-in-law at christmas.
chúng tôi rất mong được gặp anh rể của tôi vào dịp Giáng sinh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay