brutalized victims
các nạn nhân bị đối xử tàn bạo
brutalized society
xã hội bị tàn bạo hóa
brutalized youth
thanh niên bị tàn bạo hóa
brutalized animals
động vật bị đối xử tàn bạo
brutalized communities
các cộng đồng bị tàn bạo hóa
brutalized culture
văn hóa bị tàn bạo hóa
brutalized individuals
các cá nhân bị tàn bạo hóa
brutalized bodies
các cơ thể bị tàn bạo hóa
brutalized history
lịch sử bị tàn bạo hóa
brutalized lives
cuộc sống bị tàn bạo hóa
the documentary revealed how animals are often brutalized in captivity.
phim tài liệu đã tiết lộ rằng động vật thường bị đối xử tàn bạo khi bị nuôi nhốt.
many victims of war are brutalized by the violence they experience.
nhiều nạn nhân chiến tranh bị tàn bạo bởi bạo lực mà họ trải qua.
he felt that the system had brutalized him over the years.
anh cảm thấy hệ thống đã khiến anh ta trở nên tàn bạo theo những năm tháng.
she spoke out against the way animals are brutalized for entertainment.
cô ấy lên tiếng phản đối cách động vật bị đối xử tàn bạo vì mục đích giải trí.
the report highlighted how prisoners are often brutalized in detention.
báo cáo làm nổi bật cách những người bị tù thường bị đối xử tàn bạo trong thời gian bị giam giữ.
witnesses described how the protesters were brutalized by the police.
những nhân chứng mô tả cách những người biểu tình bị đối xử tàn bạo bởi cảnh sát.
he was brutalized by the harsh conditions of the camp.
anh ta đã bị đối xử tàn bạo bởi những điều kiện khắc nghiệt của trại.
survivors often share their stories of how they were brutalized.
những người sống sót thường chia sẻ câu chuyện về cách họ bị đối xử tàn bạo.
brutalized victims
các nạn nhân bị đối xử tàn bạo
brutalized society
xã hội bị tàn bạo hóa
brutalized youth
thanh niên bị tàn bạo hóa
brutalized animals
động vật bị đối xử tàn bạo
brutalized communities
các cộng đồng bị tàn bạo hóa
brutalized culture
văn hóa bị tàn bạo hóa
brutalized individuals
các cá nhân bị tàn bạo hóa
brutalized bodies
các cơ thể bị tàn bạo hóa
brutalized history
lịch sử bị tàn bạo hóa
brutalized lives
cuộc sống bị tàn bạo hóa
the documentary revealed how animals are often brutalized in captivity.
phim tài liệu đã tiết lộ rằng động vật thường bị đối xử tàn bạo khi bị nuôi nhốt.
many victims of war are brutalized by the violence they experience.
nhiều nạn nhân chiến tranh bị tàn bạo bởi bạo lực mà họ trải qua.
he felt that the system had brutalized him over the years.
anh cảm thấy hệ thống đã khiến anh ta trở nên tàn bạo theo những năm tháng.
she spoke out against the way animals are brutalized for entertainment.
cô ấy lên tiếng phản đối cách động vật bị đối xử tàn bạo vì mục đích giải trí.
the report highlighted how prisoners are often brutalized in detention.
báo cáo làm nổi bật cách những người bị tù thường bị đối xử tàn bạo trong thời gian bị giam giữ.
witnesses described how the protesters were brutalized by the police.
những nhân chứng mô tả cách những người biểu tình bị đối xử tàn bạo bởi cảnh sát.
he was brutalized by the harsh conditions of the camp.
anh ta đã bị đối xử tàn bạo bởi những điều kiện khắc nghiệt của trại.
survivors often share their stories of how they were brutalized.
những người sống sót thường chia sẻ câu chuyện về cách họ bị đối xử tàn bạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay