grow bulbs
trồng bóng đèn
replace bulbs
thay bóng đèn
new bulbs
bóng đèn mới
bulb lights
đèn bóng
bulb shape
hình dạng bóng đèn
bulb type
loại bóng đèn
buying bulbs
mua bóng đèn
bulb garden
vườn bóng đèn
bulb flowers
hoa bóng đèn
bulb planting
trồng bóng đèn
the kitchen was dark until we changed the bulbs.
Nhà bếp tối cho đến khi chúng tôi thay bóng đèn.
she bought a pack of led bulbs to save energy.
Cô ấy đã mua một hộp bóng đèn LED để tiết kiệm năng lượng.
he carefully screwed in the new bulbs.
Anh ấy cẩn thận vặn các bóng đèn mới vào.
the christmas tree was decorated with colorful bulbs.
Cây thông Noel được trang trí bằng những bóng đèn đầy màu sắc.
we need to replace these burnt-out bulbs.
Chúng ta cần thay thế những bóng đèn bị cháy này.
the street lamps cast a warm glow from the bulbs.
Đèn đường phát ra ánh sáng ấm áp từ những bóng đèn.
the bulbs in the chandelier were dusty and dim.
Những bóng đèn trong đèn chùm bụi bặm và mờ.
he installed smart bulbs to control the lighting remotely.
Anh ấy đã lắp đặt bóng đèn thông minh để điều khiển ánh sáng từ xa.
the bulbs flickered before they finally went out.
Những bóng đèn nhấp nháy trước khi chúng tắt hẳn.
she compared the brightness of different bulbs.
Cô ấy so sánh độ sáng của các bóng đèn khác nhau.
the garage was illuminated by a single bare bulb.
Nhà để xe được chiếu sáng bởi một bóng đèn trần duy nhất.
grow bulbs
trồng bóng đèn
replace bulbs
thay bóng đèn
new bulbs
bóng đèn mới
bulb lights
đèn bóng
bulb shape
hình dạng bóng đèn
bulb type
loại bóng đèn
buying bulbs
mua bóng đèn
bulb garden
vườn bóng đèn
bulb flowers
hoa bóng đèn
bulb planting
trồng bóng đèn
the kitchen was dark until we changed the bulbs.
Nhà bếp tối cho đến khi chúng tôi thay bóng đèn.
she bought a pack of led bulbs to save energy.
Cô ấy đã mua một hộp bóng đèn LED để tiết kiệm năng lượng.
he carefully screwed in the new bulbs.
Anh ấy cẩn thận vặn các bóng đèn mới vào.
the christmas tree was decorated with colorful bulbs.
Cây thông Noel được trang trí bằng những bóng đèn đầy màu sắc.
we need to replace these burnt-out bulbs.
Chúng ta cần thay thế những bóng đèn bị cháy này.
the street lamps cast a warm glow from the bulbs.
Đèn đường phát ra ánh sáng ấm áp từ những bóng đèn.
the bulbs in the chandelier were dusty and dim.
Những bóng đèn trong đèn chùm bụi bặm và mờ.
he installed smart bulbs to control the lighting remotely.
Anh ấy đã lắp đặt bóng đèn thông minh để điều khiển ánh sáng từ xa.
the bulbs flickered before they finally went out.
Những bóng đèn nhấp nháy trước khi chúng tắt hẳn.
she compared the brightness of different bulbs.
Cô ấy so sánh độ sáng của các bóng đèn khác nhau.
the garage was illuminated by a single bare bulb.
Nhà để xe được chiếu sáng bởi một bóng đèn trần duy nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay