| số nhiều | bustlines |
improve bustline
Tăng kích thước vòng ngực
enhance bustline
Nâng cao vòng ngực
flatter bustline
Làm phẳng vòng ngực
define bustline
Xác định đường nét vòng ngực
lift bustline
Nâng vòng ngực
boost bustline
Tăng cường vòng ngực
expose bustline
Bộc lộ vòng ngực
accentuate bustline
Tô đậm vòng ngực
highlight bustline
Nổi bật vòng ngực
bustline measurement
Đo vòng ngực
improve bustline
Tăng kích thước vòng ngực
enhance bustline
Nâng cao vòng ngực
flatter bustline
Làm phẳng vòng ngực
define bustline
Xác định đường nét vòng ngực
lift bustline
Nâng vòng ngực
boost bustline
Tăng cường vòng ngực
expose bustline
Bộc lộ vòng ngực
accentuate bustline
Tô đậm vòng ngực
highlight bustline
Nổi bật vòng ngực
bustline measurement
Đo vòng ngực
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay