golf caddy
caddie đánh golf
caddy bag
túi caddie
beverage caddy
caddie đựng đồ uống
shower caddy
caddie đựng đồ dùng phòng tắm
caddy organizer
tổ chức caddie
utensil caddy
caddie đựng dụng cụ
car caddy
caddie ô tô
1 round of 18 holes at Fenghuangshan green fee, share caddy &cart, locker,one night accommodation with breakfast &dinner 100 punchball base on twin share basic.
1 vòng đánh golf 18 hố tại phí sân golf Fenghuangshan, sử dụng chung caddie & xe, tủ đựng đồ, một đêm nghỉ ngơi có ăn sáng & ăn tối, 100 quả bóng golf dựa trên cơ bản chia sẻ đôi.
The golf player carried his caddy on the course.
Người chơi golf đã mang caddie của mình trên sân.
She packed snacks in the caddy for the road trip.
Cô ấy đã chuẩn bị đồ ăn nhẹ trong caddie cho chuyến đi đường dài.
The caddy handed the golfer the perfect club for the shot.
Người đánh golf đã đưa cho người chơi golf chiếc gậy hoàn hảo cho cú đánh.
He relied on his caddy's advice for choosing the right club.
Anh ấy dựa vào lời khuyên của người đánh golf để chọn đúng gậy.
The caddy organized the golfer's equipment neatly in the bag.
Người đánh golf đã sắp xếp gọn gàng trang thiết bị của người chơi golf trong túi.
She hired a caddy to help carry her heavy luggage.
Cô ấy thuê một người đánh golf để giúp mình mang hành lý nặng.
The caddy guided the golfer on the best strategy for the next hole.
Người đánh golf hướng dẫn người chơi golf về chiến lược tốt nhất cho hố tiếp theo.
He placed his trust in the caddy's knowledge of the golf course.
Anh ấy đặt niềm tin vào kiến thức của người đánh golf về sân golf.
The caddy's experience helped the golfer improve his game.
Kinh nghiệm của người đánh golf đã giúp người chơi golf cải thiện kỹ năng của mình.
She appreciated the caddy's support and encouragement during the match.
Cô ấy đánh giá cao sự hỗ trợ và động viên của người đánh golf trong suốt trận đấu.
golf caddy
caddie đánh golf
caddy bag
túi caddie
beverage caddy
caddie đựng đồ uống
shower caddy
caddie đựng đồ dùng phòng tắm
caddy organizer
tổ chức caddie
utensil caddy
caddie đựng dụng cụ
car caddy
caddie ô tô
1 round of 18 holes at Fenghuangshan green fee, share caddy &cart, locker,one night accommodation with breakfast &dinner 100 punchball base on twin share basic.
1 vòng đánh golf 18 hố tại phí sân golf Fenghuangshan, sử dụng chung caddie & xe, tủ đựng đồ, một đêm nghỉ ngơi có ăn sáng & ăn tối, 100 quả bóng golf dựa trên cơ bản chia sẻ đôi.
The golf player carried his caddy on the course.
Người chơi golf đã mang caddie của mình trên sân.
She packed snacks in the caddy for the road trip.
Cô ấy đã chuẩn bị đồ ăn nhẹ trong caddie cho chuyến đi đường dài.
The caddy handed the golfer the perfect club for the shot.
Người đánh golf đã đưa cho người chơi golf chiếc gậy hoàn hảo cho cú đánh.
He relied on his caddy's advice for choosing the right club.
Anh ấy dựa vào lời khuyên của người đánh golf để chọn đúng gậy.
The caddy organized the golfer's equipment neatly in the bag.
Người đánh golf đã sắp xếp gọn gàng trang thiết bị của người chơi golf trong túi.
She hired a caddy to help carry her heavy luggage.
Cô ấy thuê một người đánh golf để giúp mình mang hành lý nặng.
The caddy guided the golfer on the best strategy for the next hole.
Người đánh golf hướng dẫn người chơi golf về chiến lược tốt nhất cho hố tiếp theo.
He placed his trust in the caddy's knowledge of the golf course.
Anh ấy đặt niềm tin vào kiến thức của người đánh golf về sân golf.
The caddy's experience helped the golfer improve his game.
Kinh nghiệm của người đánh golf đã giúp người chơi golf cải thiện kỹ năng của mình.
She appreciated the caddy's support and encouragement during the match.
Cô ấy đánh giá cao sự hỗ trợ và động viên của người đánh golf trong suốt trận đấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay